Notts County F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Milton Keynes Dons F.C.

Notts County F.C. vs Milton Keynes Dons F.C.

Tỷ số chung cuộc: Notts County F.C. 1-2 Milton Keynes Dons F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 19 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Notts County F.C. thắng 3, hòa 3, Milton Keynes Dons F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 43
Trọng tài
Tony Harrington, England
Phong độ
DWDDL Notts County F.C.
DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
  1. HT0-0
  2. 60' C. Aneke J. Hesketh
  3. 62' 0-1 D. Wheeler · D. Lewington
  4. 65' J. Stead E. Boldewijn
  5. 73' Craig Mackail-Smith
  6. 79' V. Gomis M. Rose
  7. 82' G. Williams D. Wheeler
  8. 85' 0-2 C. Aneke
  9. 89' R. Watson R. Harley
  10. 90'+4 B. Barclay · M. Doyle 1-2
  11. FT1-2

Đội hình

Notts County F.C. HLV: N. Ardley
  1. 27R. Schofield
  2. 2M. Tootle
  3. 6B. Barclay
  4. 18S. Stubbs
  5. 24R. Milsom
  6. 21J. O'Brien
  7. 43M. Doyle
  8. 26M. Rose ▼ 79'
  9. 28C. Mackail-Smith
  10. 11E. Boldewijn ▼ 65'
  11. 15K. Hemmings

Dự bị 7

  1. 30J. Stead ▲ 65'
  2. 10V. Gomis ▲ 79'
  3. 1R. Fitzsimons
  4. 3P. Bird
  5. 7L. Alessandra
  6. 8D. Vaughan
  7. 33D. Dunn
Milton Keynes Dons F.C. HLV: P. Tisdale
  1. 1L. Nicholls
  2. 3D. Lewington
  3. 16R. Martin
  4. 24J. Houghton
  5. 25C. Brittain
  6. 33R. Harley ▼ 89'
  7. 21D. Wheeler ▼ 82'
  8. 6O. Cissé
  9. 18C. McGrandles
  10. 11J. Hesketh ▼ 60'
  11. 14K. Agard

Dự bị 7

  1. 10C. Aneke ▲ 60'
  2. 2G. Williams ▲ 82'
  3. 7R. Watson ▲ 89'
  4. 19R. Simpson
  5. 20L. D'Ath
  6. 22S. Moore
  7. 34S. Walker

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 73 - 43 +30 85
2
Bury F.C.
46 82 - 56 +26 79
3
Milton Keynes Dons F.C.
46 71 - 49 +22 79
4
Mansfield Town F.C.
46 69 - 41 +28 76
5
Forest Green Rovers F.C.
46 68 - 47 +21 74
6
Tranmere Rovers F.C.
46 63 - 50 +13 73
7
Newport County A.F.C.
46 59 - 59 0 71
8
Colchester United F.C.
46 65 - 53 +12 70
9
Exeter City F.C.
46 60 - 49 +11 70
10
Stevenage F.C.
46 59 - 55 +4 70
11
Carlisle United F.C
46 67 - 62 +5 68
12
Crewe Alexandra F.C.
46 60 - 59 +1 65
13
Swindon Town F.C.
46 59 - 56 +3 64
14
Oldham Athletic A.F.C.
46 67 - 60 +7 62
15
Northampton Town F.C.
46 64 - 63 +1 61
16
Cheltenham Town F.C.
46 57 - 68 -11 57
17
Grimsby Town F.C.
46 45 - 56 -11 56
18
Morecambe F.C.
46 54 - 70 -16 54
19
Crawley Town F.C.
46 51 - 68 -17 53
20
Port Vale F.C.
46 39 - 55 -16 49
21
Cambridge United F.C.
46 40 - 66 -26 47
22
Macclesfield Town F.C.
46 48 - 74 -26 44
23
Notts County F.C.
46 48 - 84 -36 41
24
Yeovil Town F.C.
46 41 - 66 -25 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu51
56Ghi được78
99Thủng lưới61
1.08Bàn thắng mỗi trận1.53
9Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn24
24Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu