Colchester United F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Gillingham F.C.

Colchester United F.C. vs Gillingham F.C.

Tỷ số chung cuộc: Colchester United F.C. 0-0 Gillingham F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colchester United F.C. thắng 4, hòa 4, Gillingham F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 19
Phong độ
WWLLD Colchester United F.C.
DDDWW Gillingham F.C.
  1. 9' Aaron Rowe
  2. 24' Remeao Hutton
  3. HT0-0
  4. 68' O. Edwards K. Lisbie
  5. 69' E. Nevitt S. Palmer-Houlden
  6. 77' Sam Gale
  7. 78' J. Williams S. Tovide
  8. 79' S. Ogie T. Akomeah
  9. 80' M. Clark A. Rowe
  10. 80' J. Williams B. Dack
  11. 87' D. Gape T. Bishop
  12. 87' W. Goodwin M. Mbick
  13. 90'+4 Dominic Gape
  14. 90'+3 Shadrach Ogie
  15. FT0-0

Đội hình

Colchester United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Danny Cowley
  1. 1M. Macey 7.0
  2. 30K. Vincent-Young 6.9
  3. 5J. Tucker 7.6
  4. 24H. Araujo 7.2
  5. 3E. Iandolo 7.3
  6. 8T. Bishop ▼ 87' 7.3
  7. 16A. Read 6.9
  8. 14K. Lisbie ▼ 68' 6.7
  9. 33M. Mbick ▼ 87' 6.5
  10. 7H. Anderson 6.9
  11. 9S. Tovide ▼ 78' 6.2

Dự bị 7

  1. 12T. Smith
  2. 2R. Hunt
  3. 15D. Gape ▲ 87' 6.7
  4. 17J. Williams ▲ 80' 6.3
  5. 19W. Goodwin ▲ 87' 6.3
  6. 21O. Edwards ▲ 68' 6.9
  7. 44S. Kuffour
Gillingham F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gareth Ainsworth
  1. 25J. Turner 6.9
  2. 2R. Hutton 7.0
  3. 15T. Akomeah ▼ 79' 7.6
  4. 14R. McKenzie 7.0
  5. 30S. Gale 6.6
  6. 6E. Coleman 6.9
  7. 8A. Little 6.9
  8. 7G. McCleary 6.9
  9. 23B. Dack ▼ 80' 6.3
  10. 11A. Rowe ▼ 80' 6.3
  11. 12S. Palmer-Houlden ▼ 69' 5.9

Dự bị 7

  1. 13T. Holtam
  2. 3M. Clark ▲ 80' 6.3
  3. 10J. Williams ▲ 80' 6.7
  4. 20E. Nevitt ▲ 69' 6.3
  5. 22S. Ogie ▲ 79' 7.3
  6. 31L. Dobbs
  7. 35L. Dayal

Thống kê

011
640
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm10
2Trúng đích3
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
1Phạt góc6
0Việt vị1
14Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
2Cứu thua1
294Chuyền bóng277
185Chuyền chính xác169
63%Chính xác chuyền61%
0.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.77

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu57
78Ghi được64
59Thủng lưới85
1.42Bàn thắng mỗi trận1.12
13Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn25
40Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu