Colchester United F.C. vs Gillingham F.C.
Tỷ số chung cuộc: Colchester United F.C. 0-1 Gillingham F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colchester United F.C. thắng 4, hòa 4, Gillingham F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 26
- Sân vận động
- JobServe Community Stadium, Colchester, Essex
- Phong độ
- WWLLD Colchester United F.C.
- DDDWW Gillingham F.C.
- 32' Ellis Iandolo
- HT0-0
- 54' 0-1 S. Malone · D. Jefferies
- 62' ▲ M. Bonne ▼ O. Hawkins
- 62' ▲ T. Nichols ▼ A. Nadesan
- 63' ▲ T. Hopper ▼ J. Taylor
- 63' ▲ B. Ihionvien ▼ J. Akinde
- 70' ▲ G. Lapslie ▼ D. Jefferies
- 76' ▲ O. Edwards ▼ E. Iandolo
- 80' Macauley Bonne
- 85' ▲ C. Cooper ▼ M. Miranda
- 85' ▲ M. Jay ▼ N. Chilvers
- 85' ▲ R. McKenzie ▼ C. Mahoney
- 90'+4 Scott Malone
- 90' George Lapslie
- FT0-1
Đội hình
- 1O. Goodman 7.9
- 15Z. Mitchell 7.3
- 6T. Dallison-Lisbon 6.7
- 5C. Hall 7.3
- 42J. Fevrier 6.9
- 33M. Miranda ▼ 85' 7.2
- 16A. Read 7.3
- 3E. Iandolo ▼ 76' 6.6
- 10N. Chilvers ▼ 85' 7.2
- 25J. Taylor ▼ 63' 6.2
- 24J. Akinde ▼ 63' 6.7
Dự bị 7
- 14T. Hopper ▲ 63' 6.7
- 48B. Ihionvien ▲ 63' 6.6
- 11O. Edwards ▲ 76' 6.9
- 37C. Cooper ▲ 85' 6.6
- 7M. Jay ▲ 85' 6.7
- 30A. Kazeem
- 29S. Hornby
- 25J. Turner 8.2
- 2C. Alexander 6.9
- 4C. Masterson 7.3
- 5M. Ehmer 7.2
- 22S. Ogie 7.7
- 13S. Malone ⚽ 7.9
- 23C. Mahoney ▼ 85' 7.9
- 18E. Coleman 6.6
- 11D. Jefferies ⇢ ▼ 70' 7.9
- 10A. Nadesan ▼ 62' 6.9
- 12O. Hawkins ▼ 62' 6.9
Dự bị 7
- 45M. Bonne ▲ 62' 6.3
- 9T. Nichols ▲ 62' 6.2
- 7G. Lapslie ▲ 70' 6.6
- 14R. McKenzie ▲ 85' 6.7
- 3M. Clark
- 1G. Morris
- 17J. Clarke
Thống kê
01⚑0
⚑630
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm15
4Trúng đích7
6Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm11
9Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
0Phạt góc6
2Việt vị1
9Phạm lỗi7
1Thẻ vàng3
6Cứu thua4
444Chuyền bóng414
385Chuyền chính xác347
87%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu62
78Ghi được70
101Thủng lưới83
1.34Bàn thắng mỗi trận1.13
7Giữ sạch lưới21
32Trên 2.5 bàn26
36Hiệp hai43