Colchester United F.C. vs Gillingham F.C.
Tỷ số chung cuộc: Colchester United F.C. 2-0 Gillingham F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 26 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colchester United F.C. thắng 4, hòa 4, Gillingham F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 22
- Sân vận động
- JobServe Community Stadium, Colchester, Essex
- Phong độ
- WWLLD Colchester United F.C.
- DDDWW Gillingham F.C.
- 6' L. Taylor 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Little ▼ J. Nolan
- 46' ▲ S. Ogie ▼ M. Clark
- 60' ▲ H. Anderson ▼ O. Thorn
- 63' ▲ T. Dieng ▼ C. Masterson
- 63' ▲ B. Dack ▼ A. Rowe
- 73' ▲ J. Gordon ▼ O. Edwards
- 73' ▲ E. Bishop ▼ A. Read
- 73' ▲ T. Hopper ▼ L. Taylor
- 75' Mandela Egbo
- 77' Jamie McDonnell
- 81' ▲ J. Andrews ▼ E. Coleman
- 85' J. Gordon 2-0
- 86' Shadrach Ogie
- 90' Jayden Clarke
- FT2-0
Đội hình
- 1M. Macey 7.9
- 18M. Egbo 7.3
- 6T. Flanagan 7.2
- 25A. Donnelly 7.5
- 3E. Iandolo 6.9
- 15J. McDonnell 7.0
- 16A. Read ▼ 73' 6.9
- 31O. Thorn ▼ 60' 6.9
- 10J. Payne 6.6
- 21O. Edwards ▼ 73' 7.0
- 33L. Taylor ⚽ ▼ 73' 7.6
Dự bị 7
- 7H. Anderson ▲ 60' 6.2
- 11J. Gordon ⚽ ▲ 73' 7.9
- 8E. Bishop ▲ 73' 6.3
- 14T. Hopper ▲ 73' 6.3
- 12T. Smith
- 4F. Kelleher
- 5B. Goodliffe
- 1G. Morris 6.2
- 2R. Hutton 6.2
- 5M. Ehmer 6.3
- 4C. Masterson ▼ 63' 6.3
- 3M. Clark ▼ 46' 6.3
- 14R. McKenzie 6.6
- 6E. Coleman ▼ 81' 6.9
- 17J. Clarke 7.0
- 7J. Nolan ▼ 46' 6.3
- 11A. Rowe ▼ 63' 6.7
- 20E. Nevitt 6.2
Dự bị 7
- 8A. Little ▲ 46' 6.7
- 22S. Ogie ▲ 46' 6.7
- 38T. Dieng ▲ 63' 6.6
- 23B. Dack ▲ 63' 6.9
- 9J. Andrews ▲ 81' 6.6
- 10J. Williams
- 25J. Turner
Thống kê
02⚑3
⚑220
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm10
4Trúng đích4
6Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
3Phạt góc2
2Việt vị0
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
4Cứu thua2
413Chuyền bóng405
290Chuyền chính xác282
70%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu56
76Ghi được55
60Thủng lưới59
1.29Bàn thắng mỗi trận0.98
26Giữ sạch lưới20
24Trên 2.5 bàn18
41Hiệp hai36