Gillingham F.C. vs Colchester United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Gillingham F.C. 0-1 Colchester United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 26 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gillingham F.C. thắng 2, hòa 4, Colchester United F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 23
- Sân vận động
- MEMS Priestfield Stadium, Gillingham, Kent
- Trọng tài
- S. Purkiss
- Phong độ
- DDDWW Gillingham F.C.
- WWLLD Colchester United F.C.
- 26' 0-1 J. Tchamadeu · S. Tovide
- 45'+2 Max Ehmer
- 45'+2 Samson Tovide
- HT0-1
- 53' ▲ A. MacDonald ▼ B. Reeves
- 59' ▲ S. Kashket ▼ S. OKeefe
- 59' ▲ C. Harriott ▼ H. Adelakun
- 68' David Tutonda
- 79' ▲ J. Green ▼ D. Tutonda
- 82' ▲ M. Longstaff ▼ S. Tovide
- 90'+10 Scott Kashket
- 90'+2 ▲ F. Sears ▼ J. Akinde
- 90'+8 ▲ L. Hannant ▼ M. Longstaff
- FT0-1
Đội hình
- 25J. Turner 6.3
- 14R. McKenzie 6.3
- 5M. Ehmer 6.9
- 23E. Baggott 6.9
- 3D. Tutonda ▼ 79' 6.3
- 16D. Jefferies 6.9
- 6S. Williams 7.2
- 8S. O'Keefe 6.7
- 21H. Adelakun ▼ 59' 6.7
- 9M. Mandron 7.0
- 11B. Reeves ▼ 53' 6.6
Dự bị 7
- 7A. MacDonald ▲ 53' 7.0
- 24S. Kashket ▲ 59' 6.6
- 15C. Harriott ▲ 59' 6.7
- 22J. Green ▲ 79' 6.2
- 4W. Wright
- 2C. Alexander
- 33T. Holtam
- 13K. O'Hara 7.3
- 22J. Tchamadeu ⚽ 7.5
- 4L. Chambers 7.2
- 5T. Smith 6.9
- 30A. Kazeem 7.2
- 8C. Skuse 7.3
- 6T. Dallison-Lisbon 6.6
- 14N. Chilvers 6.6
- 28E. Huws 6.3
- 24J. Akinde ▼ 90' 6.5
- 34S. Tovide ⇢ ▼ 82' 7.0
Dự bị 7
- 25M. Longstaff ▲ 82' 6.6
- 11F. Sears ▲ 90' 6.3
- 7L. Hannant ▲ 90' 6.3
- 18T. Eastman
- 23D. Chesters
- 42J. Fevrier
- 44T. Collins
Thống kê
03⚑6
⚑110
58%Kiểm soát bóng42%
7Dứt điểm7
2Trúng đích2
4Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn3
6Phạt góc1
1Việt vị0
12Phạm lỗi15
3Thẻ vàng1
1Cứu thua2
374Chuyền bóng272
224Chuyền chính xác131
60%Chính xác chuyền48%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 34 | +27 | 91 | |
| 2 | 46 | 61 - 39 | +22 | 85 | |
| 3 | 46 | 62 - 42 | +20 | 83 | |
| 4 | 46 | 65 - 37 | +28 | 79 | |
| 5 | 46 | 66 - 43 | +23 | 76 | |
| 6 | 46 | 61 - 43 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 72 - 54 | +18 | 75 | |
| 8 | 46 | 72 - 55 | +17 | 75 | |
| 9 | 46 | 47 - 53 | -6 | 62 | |
| 10 | 46 | 61 - 55 | +6 | 61 | |
| 11 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 12 | 46 | 45 - 48 | -3 | 58 | |
| 13 | 46 | 48 - 60 | -12 | 58 | |
| 14 | 46 | 46 - 58 | -12 | 58 | |
| 15 | 46 | 53 - 56 | -3 | 57 | |
| 16 | 46 | 46 - 49 | -3 | 55 | |
| 17 | 46 | 36 - 49 | -13 | 55 | |
| 18 | 46 | 46 - 65 | -19 | 55 | |
| 19 | 46 | 59 - 68 | -9 | 52 | |
| 20 | 46 | 44 - 51 | -7 | 49 | |
| 21 | 46 | 48 - 60 | -12 | 48 | |
| 22 | 46 | 48 - 71 | -23 | 46 | |
| 23 | 46 | 52 - 78 | -26 | 43 | |
| 24 | 46 | 46 - 70 | -24 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu61
55Ghi được65
70Thủng lưới75
0.87Bàn thắng mỗi trận1.07
22Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai27