Colchester United F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Gillingham F.C.

Colchester United F.C. vs Gillingham F.C.

Tỷ số chung cuộc: Colchester United F.C. 0-2 Gillingham F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 21 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colchester United F.C. thắng 4, hòa 4, Gillingham F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 28
Sân vận động
JobServe Community Stadium, Colchester, Essex
Trọng tài
A. Young
Phong độ
WWLLD Colchester United F.C.
DDDWW Gillingham F.C.
  1. 27' Shaun Williams
  2. 36' 0-1 D. Tutonda · T. Dieng
  3. 45'+3 0-2 T. Nichols · A. MacDonald
  4. HT0-2
  5. 53' A. Read O. Ashley
  6. 61' John Akinde
  7. 63' S. Tovide T. Dallison-Lisbon
  8. 68' David Tutonda
  9. 73' C. Alexander A. MacDonald
  10. 73' G. Lapslie T. Nichols
  11. 83' L. Hannant M. Jay
  12. 90' S. O'Keefe D. Jefferies
  13. FT0-2

Đội hình

Colchester United F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Bloomfield
  1. 13K. O'Hara 6.2
  2. 4L. Chambers 6.9
  3. 29C. Hall 7.0
  4. 6T. Dallison-Lisbon ▼ 63' 6.5
  5. 22J. Tchamadeu 6.7
  6. 8C. Skuse 6.7
  7. 17O. Ashley ▼ 53' 6.2
  8. 23C. Wood 6.3
  9. 14N. Chilvers 6.9
  10. 24J. Akinde 6.6
  11. 20M. Jay ▼ 83' 6.7

Dự bị 7

  1. 16A. Read ▲ 53' 7.0
  2. 34S. Tovide ▲ 63' 6.6
  3. 7L. Hannant ▲ 83' 6.7
  4. 15F. Kelleher
  5. 1S. Hornby
  6. 11F. Sears
  7. 5T. Smith
Gillingham F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: N. Harris
  1. 1G. Morris 8.6
  2. 14R. McKenzie 7.5
  3. 5M. Ehmer 7.3
  4. 4W. Wright 7.2
  5. 7A. MacDonald ▼ 73' 7.9
  6. 16D. Jefferies ▼ 90' 6.9
  7. 6S. Williams 6.9
  8. 3D. Tutonda 8.0
  9. 38T. Dieng 7.3
  10. 20T. Nichols ▼ 73' 7.3
  11. 28O. Hawkins 6.2

Dự bị 7

  1. 2C. Alexander ▲ 73' 6.7
  2. 49G. Lapslie ▲ 73' 6.5
  3. 8S. O'Keefe ▲ 90'
  4. 29J. Gbode
  5. 19L. Walker
  6. 25J. Turner
  7. 21H. Adelakun

Thống kê

018
220
63%Kiểm soát bóng37%
15Dứt điểm6
6Trúng đích3
2Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm0
7Bị chặn1
8Phạt góc2
3Việt vị0
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
1Cứu thua6
412Chuyền bóng245
300Chuyền chính xác130
73%Chính xác chuyền53%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leyton Orient F.C.
46 61 - 34 +27 91
2
Stevenage F.C.
46 61 - 39 +22 85
3
Northampton Town F.C.
46 62 - 42 +20 83
4
Stockport County F.C.
46 65 - 37 +28 79
5
Carlisle United F.C
46 66 - 43 +23 76
6
Bradford City A.F.C.
46 61 - 43 +18 76
7
Salford City F.C.
46 72 - 54 +18 75
8
Mansfield Town F.C.
46 72 - 55 +17 75
9
Barrow A.F.C.
46 47 - 53 -6 62
10
Swindon Town F.C.
46 61 - 55 +6 61
11
Grimsby Town F.C.
46 49 - 56 -7 61
12
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 48 -3 58
13
Crewe Alexandra F.C.
46 48 - 60 -12 58
14
Sutton Utd
46 46 - 58 -12 58
15
Newport County A.F.C.
46 53 - 56 -3 57
16
Walsall F.C.
46 46 - 49 -3 55
17
Gillingham F.C.
46 36 - 49 -13 55
18
Doncaster Rovers F.C.
46 46 - 65 -19 55
19
Harrogate Town A.F.C.
46 59 - 68 -9 52
20
Colchester United F.C.
46 44 - 51 -7 49
21
Wimbledon F.C.
46 48 - 60 -12 48
22
Crawley Town F.C.
46 48 - 71 -23 46
23
Hartlepool United F.C.
46 52 - 78 -26 43
24
Rochdale A.F.C.
46 46 - 70 -24 38
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu63
65Ghi được55
75Thủng lưới70
1.07Bàn thắng mỗi trận0.87
11Giữ sạch lưới22
24Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu