Gillingham F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1 · 11m 5:4
·
Colchester United F.C.

Gillingham F.C. vs Colchester United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Gillingham F.C. 1-1 Colchester United F.C. tại Football League Trophy, 11 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gillingham F.C. thắng 2, hòa 4, Colchester United F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Group Stage · Vòng 7
Sân vận động
MEMS Priestfield Stadium, Gillingham, Kent
Trọng tài
S. Allison
Phong độ
DDDWW Gillingham F.C.
WWLLD Colchester United F.C.
  1. 16' Elkan Baggott
  2. 23' Beryly Lubala
  3. 43' L. Walker · W. Wright 1-0
  4. 45' 1-1 J. Akinde
  5. HT1-1
  6. 46' S. Kashket M. Mandron
  7. 46' M. Ehmer C. Alexander
  8. 46' R. McKenzie S. Williams
  9. 46' H. Adelakun A. MacDonald
  10. 60' Scott Kashket
  11. 63' D. Chesters B. Lubala
  12. 63' F. Nouble J. Akinde
  13. 65' Lewis Walker
  14. 77' Dom Jefferies
  15. 78' J. Chambers D. Jefferies
  16. 81' J. Tchamadeu O. Ashley
  17. 84' M. Miranda A. Judge
  18. 120'+1 1-2 M. Longstaff11m
  19. 120'+2 L. Walker11m 2-2
  20. 120'+3 F. Nouble11mhỏng 11m
  21. 120'+4 H. Adelakun11m 3-2
  22. 120'+5 3-3 A. Newby11m
  23. 120'+6 W. Wright11m 4-3
  24. 120'+7 4-4 J. Tchamadeu11m
  25. 120'+8 S. Kashket11m 5-4
  26. 120'+9 5-5 N. Chilvers11m
  27. 120'+10 J. Chambers11mhỏng 11m
  28. 120'+11 M. Miranda11mhỏng 11m
  29. 120'+12 J. Green11m 6-5
  30. FT1-1

Đội hình

Gillingham F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Harris
  1. 25J. Turner 7.9
  2. 2C. Alexander ▼ 46' 6.6
  3. 4W. Wright 7.9
  4. 23E. Baggott 7.2
  5. 17R. Law 6.3
  6. 16D. Jefferies ▼ 78' 6.7
  7. 6S. Williams ▼ 46' 6.3
  8. 19L. Walker 7.3
  9. 22J. Green 6.9
  10. 7A. MacDonald ▼ 46' 6.3
  11. 9M. Mandron ▼ 46' 6.9

Dự bị 7

  1. 24S. Kashket ▲ 46' 6.7
  2. 5M. Ehmer ▲ 46' 6.9
  3. 14R. McKenzie ▲ 46' 6.3
  4. 21H. Adelakun ▲ 46' 6.5
  5. 32J. Chambers ▲ 78' 5.9
  6. 27B. Akehurst
  7. 1G. Morris
Colchester United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Bloomfield
  1. 13K. O'Hara 6.9
  2. 17O. Ashley ▼ 81' 7.0
  3. 4L. Chambers 6.3
  4. 18T. Eastman 7.5
  5. 3R. Clampin 7.2
  6. 10A. Judge ▼ 84' 7.5
  7. 25M. Longstaff 8.2
  8. 19A. Newby 7.3
  9. 14N. Chilvers 7.3
  10. 15B. Lubala ▼ 63' 6.5
  11. 24J. Akinde ▼ 63' 7.5

Dự bị 7

  1. 23D. Chesters ▲ 63' 6.6
  2. 45F. Nouble ▲ 63' 6.3
  3. 22J. Tchamadeu ▲ 81' 6.9
  4. 33M. Miranda ▲ 84' 6.5
  5. 30A. Kazeem
  6. 6T. Dallison-Lisbon
  7. 1S. Hornby

Thống kê

042
910
42%Kiểm soát bóng58%
8Dứt điểm22
1Trúng đích7
3Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm14
1Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn9
2Phạt góc9
1Việt vị3
6Phạm lỗi11
4Thẻ vàng1
5Cứu thua0
375Chuyền bóng516
284Chuyền chính xác419
76%Chính xác chuyền81%

So sánh

63Trận đấu61
55Ghi được65
70Thủng lưới75
0.87Bàn thắng mỗi trận1.07
22Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu