Colchester United F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Gillingham F.C.

Colchester United F.C. vs Gillingham F.C.

Tỷ số chung cuộc: Colchester United F.C. 2-1 Gillingham F.C. tại Football League Trophy, 7 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colchester United F.C. thắng 4, hòa 4, Gillingham F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Southern · Vòng 2
Phong độ
WWLLD Colchester United F.C.
DDDWW Gillingham F.C.
  1. 15' 0-1 S. Vokes · L. Cirino
  2. HT0-1
  3. 46' H. Araujo J. Tucker
  4. 46' A. Read J. Payne
  5. 46' M. Mbick S. Tovide
  6. 46' J. Andrews S. Vokes
  7. 49' Max Clark
  8. 63' A. Rowe R. Hutton
  9. 64' K. Lisbie J. Gordon
  10. 64' H. Waldock N. Khumbeni
  11. 64' H. Bridle M. Wyllie
  12. 71' Lenni Rae Cirino
  13. 74' H. Anderson O. Edwards
  14. 80' Harry Waldock
  15. 83' L. Dayal M. Clark
  16. 85' M. Mbick · K. Lisbie 1-1
  17. 87' Lenni Rae Cirino
  18. 87' Lenni Rae Cirino
  19. 90'+7 Ronnie Harvey
  20. 90' A. Read11m 2-1
  21. FT2-1

Đội hình

Colchester United F.C. HLV: Danny Cowley
  1. 12T. Smith 6.5
  2. 2R. Hunt 7.6
  3. 5J. Tucker ▼ 46' 7.0
  4. 44S. Kuffour 6.9
  5. 26J. Powell 6.3
  6. 47R. Harvey 6.3
  7. 10J. Payne ▼ 46' 7.2
  8. 21O. Edwards ▼ 74' 6.6
  9. 17J. Williams 6.2
  10. 11J. Gordon ▼ 64' 6.6
  11. 9S. Tovide ▼ 46' 5.9

Dự bị 7

  1. 46H. Chamberlain
  2. 24H. Araujo ▲ 46' 7.3
  3. 30K. Vincent-Young
  4. 7H. Anderson ▲ 74' 6.6
  5. 16A. Read ▲ 46' 8.5
  6. 14K. Lisbie ▲ 64' 7.3
  7. 33M. Mbick ▲ 46' 7.2
Gillingham F.C. HLV: Gareth Ainsworth
  1. 25J. Turner 7.9
  2. 2R. Hutton ▼ 63' 7.0
  3. 31L. Dobbs 6.7
  4. 15T. Akomeah 6.7
  5. 22S. Ogie 7.2
  6. 32L. Cirino 6.7
  7. 27N. Khumbeni ▼ 64' 6.6
  8. 33C. Beszant 6.2
  9. 3M. Clark ▼ 83' 6.9
  10. 19S. Vokes ▼ 46' 6.7
  11. 18M. Wyllie ▼ 64' 6.5

Dự bị 6

  1. 13T. Holtam
  2. 35L. Dayal ▲ 83' 6.5
  3. 11A. Rowe ▲ 63' 6.3
  4. 24H. Waldock ▲ 64' 6.2
  5. 9J. Andrews ▲ 46' 6.3
  6. 29H. Bridle ▲ 64' 6.3

Thống kê

018
241
71%Kiểm soát bóng29%
22Dứt điểm10
6Trúng đích2
9Chệch đích7
14Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn1
8Phạt góc2
2Việt vị1
13Phạm lỗi19
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
459Chuyền bóng188
368Chuyền chính xác110
80%Chính xác chuyền59%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bolton Wanderers
3 10 - 2 +8 9
1
Bristol Rovers F.C.
3 6 - 4 +2 8
1
Cardiff City F.C.
3 4 - 2 +2 6
1
Colchester United F.C.
3 6 - 2 +4 9
1
Crewe Alexandra F.C.
3 12 - 2 +10 9
1
Doncaster Rovers F.C.
3 8 - 2 +6 9
1
Harrogate Town A.F.C.
3 5 - 1 +4 9
1
Leyton Orient F.C.
3 6 - 2 +4 9
1
Lincoln City F.C.
3 8 - 0 +8 9
1
Luton Town F.C.
3 8 - 5 +3 6
1
Northampton Town F.C.
3 6 - 1 +5 9
1
Port Vale F.C.
3 9 - 4 +5 7
1
Salford City F.C.
3 9 - 3 +6 9
1
Stevenage F.C.
3 12 - 4 +8 9
1
Swindon Town F.C.
3 9 - 5 +4 6
1
Tranmere Rovers F.C.
3 6 - 4 +2 8
2
Barnsley F.C.
3 6 - 6 0 3
2
Bradford City A.F.C.
3 8 - 5 +3 6
2
Cambridge United F.C.
3 6 - 4 +2 6
2
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
3 8 - 3 +5 6
2
Chesterfield F.C.
3 4 - 9 -5 4
2
Exeter City F.C.
3 5 - 4 +1 6
2
Fleetwood Town F.C.
3 9 - 5 +4 7
2
Huddersfield Town A.F.C.
3 9 - 4 +5 6
2
Peterborough United F.C.
3 7 - 6 +1 6
2
Plymouth Argyle F.C.
3 8 - 3 +5 6
2
Rotherham United F.C.
3 7 - 5 +2 6
2
Stockport County F.C.
3 7 - 7 0 5
2
Walsall F.C.
3 3 - 2 +1 5
2
West Ham United U21
3 9 - 6 +3 6
2
Wimbledon F.C.
3 6 - 7 -1 6
2
Wycombe Wanderers F.C.
3 7 - 3 +4 6
3
Accrington F.C.
3 5 - 6 -1 4
3
Barnet F.C.
3 5 - 7 -2 5
3
Barrow A.F.C.
3 3 - 7 -4 3
3
Bromley F.C.
3 5 - 7 -2 2
3
Burton Albion F.C.
3 3 - 4 -1 3
3
Câu lạc bộ bóng đá Reading
3 6 - 4 +2 6
3
Cheltenham Town F.C.
3 2 - 5 -3 2
3
Crawley Town F.C.
3 6 - 6 0 3
3
Gillingham F.C.
3 5 - 6 -1 3
3
Grimsby Town F.C.
3 6 - 8 -2 3
3
Manchester City F.C. U21
3 7 - 8 -1 3
3
Manchester United F.C. U21
3 4 - 8 -4 3
3
Newcastle United U21
3 5 - 11 -6 2
3
Newport County A.F.C.
3 2 - 3 -1 3
3
Shrewsbury Town F.C.
3 5 - 6 -1 3
3
Wolverhampton Wanderers F.C. U21
3 7 - 10 -3 3
4
Aston Villa F.C. U21
3 4 - 9 -5 0
4
Brighton & Hove Albion U21
3 2 - 5 -3 1
4
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal U21
3 6 - 8 -2 3
4
Chelsea F.C. U21
3 1 - 6 -5 1
4
Crystal Palace F.C. U21
3 6 - 11 -5 1
4
Everton F.C. U21
3 5 - 12 -7 0
4
Fulham F.C. U21
3 2 - 9 -7 0
4
Leeds United U21
3 3 - 11 -8 0
4
Liverpool F.C. U21
3 2 - 6 -4 2
4
Mansfield Town F.C.
3 3 - 6 -3 1
4
Milton Keynes Dons F.C.
3 1 - 10 -9 0
4
Nottingham Forest F.C. U21
3 3 - 6 -3 1
4
Notts County F.C.
3 2 - 6 -4 3
4
Oldham Athletic A.F.C.
3 5 - 14 -9 0
4
Tottenham Hotspur U21
3 8 - 12 -4 2
4
Wigan Athletic
3 2 - 5 -3 1
EFL Trophy (Play Offs)

So sánh

55Trận đấu57
78Ghi được64
59Thủng lưới85
1.42Bàn thắng mỗi trận1.12
13Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn25
40Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu