Gillingham F.C. vs Colchester United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Gillingham F.C. 0-3 Colchester United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gillingham F.C. thắng 2, hòa 4, Colchester United F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 5
- Sân vận động
- Priestfield Stadium, Gillingham, Kent
- Phong độ
- DDDWW Gillingham F.C.
- WWLLD Colchester United F.C.
- 18' Joe Taylor
- 33' Mandela Egbo
- 35' Scott Malone
- 40' Junior Tchamadeu
- 41' Jonathan Williams
- 45' ▲ F. Kelleher ▼ N. Lawrence
- HT0-0
- 55' ▲ A. Newby ▼ J. Tchamadeu
- 55' ▲ B. Ihionvien ▼ J. Taylor
- 64' 0-1 F. Kelleher
- 68' ▲ E. Coleman ▼ S. Williams
- 68' ▲ M. Bonne ▼ A. Nadesan
- 77' 0-2 S. Tovide · W. Greenidge
- 80' ▲ R. McKenzie ▼ C. Alexander
- 80' ▲ J. Clarke ▼ T. Dieng
- 82' 0-3 B. Ihionvien · W. Greenidge
- 83' Bradley Ihionvien
- 86' ▲ Mauro Bandeira ▼ J. Fevrier
- 86' ▲ A. Kazeem ▼ S. Tovide
- 87' Ethan Coleman
- 89' ▲ C. Masterson ▼ C. Mahoney
- FT0-3
Đội hình
- 25J. Turner 6.2
- 2C. Alexander ▼ 80' 6.7
- 5M. Ehmer 6.2
- 22S. Ogie 6.9
- 13S. Malone 6.3
- 38T. Dieng ▼ 80' 7.3
- 6S. Williams ▼ 68' 7.2
- 23C. Mahoney ▼ 89' 7.2
- 8J. Williams 6.6
- 9T. Nichols 7.2
- 10A. Nadesan ▼ 68' 6.9
Dự bị 7
- 18E. Coleman ▲ 68' 5.3
- 45M. Bonne ▲ 68' 6.3
- 14R. McKenzie ▲ 80' 6.3
- 17J. Clarke ▲ 80' 6.6
- 4C. Masterson ▲ 89' 6.3
- 1G. Morris
- 32J. Chambers
- 1O. Goodman 7.3
- 2W. Greenidge ⇢2 9.0
- 5C. Hall 6.9
- 18M. Egbo 6.9
- 23N. Lawrence ▼ 45' 6.3
- 22J. Tchamadeu ▼ 55' 6.3
- 10N. Chilvers 6.6
- 16A. Read 7.0
- 42J. Fevrier ▼ 86' 6.9
- 25J. Taylor ▼ 55' 6.3
- 9S. Tovide ⚽ ▼ 86' 8.2
Dự bị 7
- 4F. Kelleher ⚽ ▲ 45' 7.3
- 19A. Newby ▲ 55' 6.3
- 48B. Ihionvien ⚽ ▲ 55' 7.0
- 8Mauro Bandeira ▲ 86' 6.3
- 30A. Kazeem ▲ 86' 6.3
- 7M. Jay
- 12T. Smith
Thống kê
12⚑3
⚑440
58%Kiểm soát bóng42%
10Dứt điểm12
4Trúng đích5
5Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn6
3Phạt góc4
14Phạm lỗi18
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
456Chuyền bóng323
336Chuyền chính xác222
74%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu58
70Ghi được78
83Thủng lưới101
1.13Bàn thắng mỗi trận1.34
21Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn32
43Hiệp hai36