Gillingham F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Colchester United F.C.

Gillingham F.C. vs Colchester United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Gillingham F.C. 1-1 Colchester United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gillingham F.C. thắng 2, hòa 4, Colchester United F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 40
Sân vận động
Priestfield Stadium, Gillingham, Kent
Phong độ
DDDWW Gillingham F.C.
WWLLD Colchester United F.C.
  1. 20' 0-1 J. Payne · O. Edwards
  2. 25' A. Scully O. Edwards
  3. 39' R. Hunt J. Payne
  4. 45'+8 Rob Hunt
  5. HT0-1
  6. 48' Ellis Iandolo
  7. 51' Tyreece Simpson
  8. 69' O. Hawkins J. Gbode
  9. 75' Oscar Thorn
  10. 77' Mandela Egbo
  11. 77' M. Clark11m 1-1
  12. 81' A. Rowe J. Clarke
  13. 88' M. Jollife A. Scully
  14. 88' K. Aboh O. Thorn
  15. 90' J. Wakeling E. Nevitt
  16. FT1-1

Đội hình

Gillingham F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: G. Ainsworth
  1. 1G. Morris 6.7
  2. 30S. Gale 6.2
  3. 4C. Masterson 7.3
  4. 15A. Smith 6.9
  5. 2R. Hutton 7.2
  6. 14R. McKenzie 7.3
  7. 10J. Williams 7.2
  8. 3M. Clark 7.3
  9. 17J. Clarke ▼ 81' 7.0
  10. 20E. Nevitt ▼ 90' 7.3
  11. 29J. Gbode ▼ 69' 6.3

Dự bị 7

  1. 12O. Hawkins ▲ 69' 7.2
  2. 11A. Rowe ▲ 81' 6.3
  3. 24J. Wakeling ▲ 90'
  4. 19J. Morgan
  5. 21E. Williams
  6. 33T. Holtam
  7. 22S. Ogie
Colchester United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Cowley
  1. 1M. Macey 7.5
  2. 18M. Egbo 6.6
  3. 4F. Kelleher 7.2
  4. 6T. Flanagan 7.2
  5. 3E. Iandolo 6.5
  6. 22J. Tucker 7.2
  7. 16A. Read 7.0
  8. 31O. Thorn ▼ 88' 6.6
  9. 10J. Payne ▼ 39' 7.5
  10. 21O. Edwards ▼ 25' 7.2
  11. 17T. Simpson 6.3

Dự bị 7

  1. 25A. Scully ▲ 25' 6.5
  2. 19R. Hunt ▲ 39' 6.6
  3. 41M. Jollife ▲ 88'
  4. 27K. Aboh ▲ 88'
  5. 39K. Connelly
  6. 12T. Smith
  7. 33L. Taylor

Thống kê

0011
150
63%Kiểm soát bóng37%
20Dứt điểm4
6Trúng đích3
9Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn0
11Phạt góc1
2Việt vị0
6Phạm lỗi14
0Thẻ vàng5
2Cứu thua5
423Chuyền bóng275
319Chuyền chính xác172
75%Chính xác chuyền63%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu59
55Ghi được76
59Thủng lưới60
0.98Bàn thắng mỗi trận1.29
20Giữ sạch lưới26
18Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu