Walsall F.C. vs Leyton Orient F.C.
Tỷ số chung cuộc: Walsall F.C. 1-1 Leyton Orient F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 11 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Walsall F.C. thắng 2, hòa 4, Leyton Orient F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 31
- Sân vận động
- Poundland Bescot Stadium, Walsall, West Midlands
- Trọng tài
- A. Backhouse
- Phong độ
- DDWDD Walsall F.C.
- DLWDL Leyton Orient F.C.
- 20' J. Low 1-0
- 22' Robbie Willmott
- 31' Jayden Sweeney
- HT1-0
- 52' ▲ C. Wilkinson ▼ M. Stevens
- 54' ▲ R. Sotiriou ▼ T. Archibald
- 62' ▲ J. Lyden ▼ C. Clay
- 66' ▲ A. Williams ▼ J. Matt
- 66' ▲ Y. Songo'o ▼ I. Hutchinson
- 67' Hayden White
- 77' ▲ C. Kelman ▼ G. Moncur
- 82' Tom Knowles
- 83' 1-1 E. Turns
- 89' ▲ O. McEntee ▼ C. Wilkinson
- FT1-1
Đội hình
- 1O. Evans 7.0
- 2H. White 6.9
- 5D. Daniels 6.2
- 20M. Stevens ▼ 52' 6.3
- 10T. Knowles 6.9
- 14B. Comley 6.9
- 24J. Low ⚽ 7.3
- 3L. Gordon 6.9
- 23I. Hutchinson ▼ 66' 7.3
- 31R. Willmott 6.9
- 19J. Matt ▼ 66' 6.7
Dự bị 7
- 9C. Wilkinson ▲ 52' 6.3
- 11A. Williams ▲ 66' 6.3
- 42Y. Songo'o ▲ 66' 6.6
- 18O. McEntee ▲ 89' 6.3
- 21T. Allen
- 16J. Maddox
- 12J. Smith
- 22L. Vigouroux 6.5
- 2T. James 6.9
- 19O. Beckles 7.0
- 43E. Turns ⚽ 7.5
- 24J. Sweeney 6.2
- 8C. Clay ▼ 62' 6.9
- 15I. El Mizouni 8.2
- 11T. Archibald ▼ 54' 6.3
- 14G. Moncur ▼ 77' 6.9
- 34K. Sadlier 6.3
- 16A. Drinan 6.6
Dự bị 7
- 10R. Sotiriou ▲ 54' 6.5
- 17J. Lyden ▲ 62' 6.6
- 23C. Kelman ▲ 77' 6.7
- 18D. Pratley
- 27R. Byrne
- 6A. Thompson
- 4S. Ogie
Thống kê
03⚑4
⚑410
29%Kiểm soát bóng71%
8Dứt điểm16
2Trúng đích5
4Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn4
4Phạt góc4
2Việt vị1
8Phạm lỗi4
3Thẻ vàng1
4Cứu thua1
217Chuyền bóng571
113Chuyền chính xác468
52%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 34 | +27 | 91 | |
| 2 | 46 | 61 - 39 | +22 | 85 | |
| 3 | 46 | 62 - 42 | +20 | 83 | |
| 4 | 46 | 65 - 37 | +28 | 79 | |
| 5 | 46 | 66 - 43 | +23 | 76 | |
| 6 | 46 | 61 - 43 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 72 - 54 | +18 | 75 | |
| 8 | 46 | 72 - 55 | +17 | 75 | |
| 9 | 46 | 47 - 53 | -6 | 62 | |
| 10 | 46 | 61 - 55 | +6 | 61 | |
| 11 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 12 | 46 | 45 - 48 | -3 | 58 | |
| 13 | 46 | 48 - 60 | -12 | 58 | |
| 14 | 46 | 46 - 58 | -12 | 58 | |
| 15 | 46 | 53 - 56 | -3 | 57 | |
| 16 | 46 | 46 - 49 | -3 | 55 | |
| 17 | 46 | 36 - 49 | -13 | 55 | |
| 18 | 46 | 46 - 65 | -19 | 55 | |
| 19 | 46 | 59 - 68 | -9 | 52 | |
| 20 | 46 | 44 - 51 | -7 | 49 | |
| 21 | 46 | 48 - 60 | -12 | 48 | |
| 22 | 46 | 48 - 71 | -23 | 46 | |
| 23 | 46 | 52 - 78 | -26 | 43 | |
| 24 | 46 | 46 - 70 | -24 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu58
60Ghi được73
66Thủng lưới61
1Bàn thắng mỗi trận1.26
19Giữ sạch lưới25
21Trên 2.5 bàn21
36Hiệp hai37