Leyton Orient F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Walsall F.C.

Leyton Orient F.C. vs Walsall F.C.

Tỷ số chung cuộc: Leyton Orient F.C. 0-0 Walsall F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 16 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leyton Orient F.C. thắng 4, hòa 4, Walsall F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 12
Sân vận động
The Breyer Group Stadium, London
Trọng tài
O. Yates
Phong độ
DLWDL Leyton Orient F.C.
DDWDD Walsall F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' C. Clay C. Wood
  3. 46' P. Smyth R. Sotiriou
  4. 60' T. Shade K. Phillips
  5. 64' C. Wilkinson B. Kiernan
  6. 67' Harry Smith
  7. 72' D. Kemp T. Archibald
  8. 84' Paul Smyth
  9. FT0-0

Đội hình

Leyton Orient F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: K. Jackett
  1. 22L. Vigouroux 7.5
  2. 19O. Beckles 7.3
  3. 2T. James 6.9
  4. 3C. Wood ▼ 46' 6.5
  5. 15A. Mitchell 6.9
  6. 25S. Ogie 7.2
  7. 18D. Pratley 6.6
  8. 11T. Archibald ▼ 72' 6.3
  9. 26H. Kyprianou 6.9
  10. 9H. Smith 6.6
  11. 20R. Sotiriou ▼ 46' 6.3

Dự bị 7

  1. 8C. Clay ▲ 46' 6.3
  2. 7P. Smyth ▲ 46' 6.7
  3. 10D. Kemp ▲ 72' 6.7
  4. 27R. Byrne
  5. 16A. Drinan
  6. 5D. Happe
  7. 17T. Omotoye
Walsall F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Taylor
  1. 12C. Rushworth 6.6
  2. 3S. Ward 6.9
  3. 24R. Menayese 7.2
  4. 2H. White 7.3
  5. 6E. Monthe 6.6
  6. 4J. Labadie 7.5
  7. 7B. Kiernan ▼ 64' 6.5
  8. 10E. Osadebe 6.9
  9. 17J. Earing 7.0
  10. 11G. Miller 6.9
  11. 15K. Phillips ▼ 60' 6.3

Dự bị 7

  1. 28T. Shade ▲ 60' 6.7
  2. 9C. Wilkinson ▲ 64' 6.9
  3. 18T. Leak
  4. 20S. Perry
  5. 1J. Rose
  6. 16A. Bates
  7. 23M. Sadler

Thống kê

022
700
49%Kiểm soát bóng51%
6Dứt điểm7
0Trúng đích2
5Chệch đích2
2Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn3
2Phạt góc7
2Việt vị3
17Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
2Cứu thua0
327Chuyền bóng324
197Chuyền chính xác180
60%Chính xác chuyền56%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forest Green Rovers F.C.
46 75 - 44 +31 84
2
Exeter City F.C.
46 65 - 41 +24 84
3
Bristol Rovers F.C.
46 71 - 49 +22 80
4
Northampton Town F.C.
46 60 - 38 +22 80
5
Port Vale F.C.
46 67 - 46 +21 78
6
Swindon Town F.C.
46 77 - 54 +23 77
7
Mansfield Town F.C.
46 67 - 52 +15 77
8
Sutton Utd
46 69 - 53 +16 76
9
Tranmere Rovers F.C.
46 53 - 40 +13 75
10
Salford City F.C.
46 60 - 46 +14 70
11
Newport County A.F.C.
46 67 - 58 +9 69
12
Crawley Town F.C.
46 56 - 66 -10 61
13
Leyton Orient F.C.
46 62 - 47 +15 58
14
Bradford City A.F.C.
46 53 - 55 -2 58
15
Colchester United F.C.
46 48 - 60 -12 55
16
Walsall F.C.
46 47 - 60 -13 54
17
Hartlepool United F.C.
46 44 - 64 -20 54
18
Rochdale A.F.C.
46 51 - 59 -8 53
19
Harrogate Town A.F.C.
46 64 - 75 -11 53
20
Carlisle United F.C
46 39 - 62 -23 53
21
Stevenage F.C.
46 45 - 68 -23 47
22
Barrow A.F.C.
46 44 - 57 -13 44
23
Oldham Athletic A.F.C.
46 46 - 75 -29 38
24
Scunthorpe United F.C.
46 29 - 90 -61 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu58
79Ghi được57
55Thủng lưới77
1.34Bàn thắng mỗi trận0.98
22Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn23
45Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu