Leyton Orient F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Walsall F.C.

Leyton Orient F.C. vs Walsall F.C.

Tỷ số chung cuộc: Leyton Orient F.C. 3-1 Walsall F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 12 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leyton Orient F.C. thắng 4, hòa 4, Walsall F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 13
Sân vận động
The Breyer Group Stadium, London
Trọng tài
B. Toner
Phong độ
DLWDL Leyton Orient F.C.
DDWDD Walsall F.C.
  1. 15' Zak Jules
  2. 21' 0-1 S. Sinclair · R. Gaffney
  3. 33' Matt Harrold
  4. HT0-1
  5. 48' J. Widdowson 1-1
  6. 59' Daniel Happe
  7. 60' M. Harrold · C. Clay 2-1
  8. 64' C. Norman D. Guthrie
  9. 68' G. Marsh D. Gorman
  10. 68' J. Gordon W. McDonald
  11. 69' E. Adebayo R. Holden
  12. 75' C. Wilkinson · J. Brophy 3-1
  13. 80' Conor Wilkinson
  14. 80' Dan Scarr
  15. 83' J. Alabi M. Harrold
  16. 90'+3 J. Dayton J. Brophy
  17. FT3-1

Đội hình

Leyton Orient F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: R. Embleton
  1. 1D. Brill 6.7
  2. 6J. Coulson 6.7
  3. 3J. Widdowson 7.6
  4. 14M. Judd 6.8
  5. 15D. Happe 6.6
  6. 44J. Wright 7.1
  7. 8C. Clay 7.6
  8. 4D. Gorman ▼ 68' 6.9
  9. 16J. Brophy ▼ 90' 6.5
  10. 18M. Harrold ▼ 83' 7.4
  11. 9C. Wilkinson 7.3

Dự bị 7

  1. 21G. Marsh ▲ 68' 6.5
  2. 27J. Alabi ▲ 83' 6.4
  3. 11J. Dayton ▲ 90'
  4. 12S. Sargeant
  5. 10J. Maguire-Drew
  6. 17L. Dennis
  7. 25S. Ogie
Walsall F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Clarke
  1. 1L. Roberts 6.1
  2. 5J. Clarke 6.3
  3. 33Z. Jules 6.1
  4. 6D. Scarr 6.9
  5. 16D. Guthrie ▼ 64' 6.7
  6. 26G. Liddle 6.6
  7. 7S. Sinclair 6.9
  8. 8L. Kinsella 6.6
  9. 25W. McDonald ▼ 68' 6.5
  10. 30R. Gaffney 7.7
  11. 15R. Holden ▼ 69' 6.6

Dự bị 7

  1. 2C. Norman ▲ 64' 6.7
  2. 10J. Gordon ▲ 68' 6.7
  3. 11E. Adebayo ▲ 69' 6.2
  4. 13J. Rose
  5. 17J. Hardy
  6. 20A. Bates
  7. 4M. Sadler

Thống kê

122
1020
41%Kiểm soát bóng59%
12Dứt điểm15
6Trúng đích3
4Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
2Phạt góc10
4Việt vị5
16Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
305Chuyền bóng404
211Chuyền chính xác306
69%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Swindon Town F.C.
36 62 - 39 +23 69
2
Crewe Alexandra F.C.
37 67 - 43 +24 69
3
Plymouth Argyle F.C.
37 61 - 39 +22 68
4
Cheltenham Town F.C.
36 52 - 27 +25 64
5
Exeter City F.C.
37 53 - 43 +10 65
6
Colchester United F.C.
37 52 - 37 +15 58
7
Northampton Town F.C.
37 54 - 40 +14 58
8
Port Vale F.C.
37 50 - 44 +6 57
9
Bradford City A.F.C.
37 44 - 40 +4 54
10
Forest Green Rovers F.C.
36 43 - 40 +3 49
11
Salford City F.C.
37 49 - 46 +3 50
12
Walsall F.C.
36 40 - 49 -9 47
13
Crawley Town F.C.
37 51 - 47 +4 48
14
Newport County A.F.C.
36 32 - 39 -7 46
15
Grimsby Town F.C.
37 45 - 51 -6 47
16
Cambridge United F.C.
37 40 - 48 -8 45
17
Leyton Orient F.C.
36 47 - 55 -8 42
18
Carlisle United F.C
37 39 - 56 -17 42
19
Oldham Athletic A.F.C.
37 44 - 57 -13 41
20
Scunthorpe United F.C.
37 44 - 56 -12 40
21
Mansfield Town F.C.
36 48 - 55 -7 38
22
Morecambe F.C.
37 35 - 60 -25 32
23
Macclesfield Town F.C.
37 32 - 47 -15 23
24
Stevenage F.C.
36 24 - 50 -26 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu45
52Ghi được56
64Thủng lưới59
1.24Bàn thắng mỗi trận1.24
7Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu