Walsall F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Leyton Orient F.C.

Walsall F.C. vs Leyton Orient F.C.

Tỷ số chung cuộc: Walsall F.C. 0-2 Leyton Orient F.C. tại League One, 28 tháng 2, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Walsall F.C. thắng 2, hòa 4, Leyton Orient F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 33
Phong độ
DDWDD Walsall F.C.
DLWDL Leyton Orient F.C.
  1. HT0-0
  2. 56' 0-1 R. Hedges · S. Lowry
  3. 59' 0-2 C. Dagnall · R. Hedges
  4. 66' R. Flanagan M. Cain
  5. 74' A. Grimes J. Cook
  6. 75' D. Cox R. Hedges
  7. 81' A. Bakayoko T. Bradshaw
  8. 83' J. Simpson C. Dagnall
  9. 90'+1 S. Cuthbert S. Lowry
  10. FT0-2

Đội hình

Walsall F.C.
  1. 1R. O'Donnell
  2. 15J. Chambers
  3. 3A. Taylor
  4. 2B. Purkiss
  5. 4J. O'Connor
  6. 12M. Cain ▼ 66'
  7. 7A. Chambers
  8. 10R. Sawyers
  9. 21J. Cook ▼ 74'
  10. 9T. Bradshaw ▼ 81'
  11. 30J. Hiwula-Mayifuila

Dự bị 7

  1. 17R. Flanagan ▲ 66'
  2. 24A. Grimes ▲ 74'
  3. 20A. Bakayoko ▲ 81'
  4. 13C. MacGillivray
  5. 29J. Murphy
  6. 6P. Downing
  7. 11J. Baxendale
Leyton Orient F.C.
  1. 40A. Cisak
  2. 32A. Dossena
  3. 26L. O'Neill
  4. 6M. Baudry
  5. 12S. Lowry ▼ 90'
  6. 11J. McAnuff
  7. 4R. Vincelot
  8. 17J. Wright
  9. 10D. Mooney
  10. 23C. Dagnall ▼ 83'
  11. 34R. Hedges ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 7D. Cox ▲ 75'
  2. 27J. Simpson ▲ 83'
  3. 5S. Cuthbert ▲ 90'
  4. 33G. Woods
  5. 15N. Clarke
  6. 3G. Sawyer
  7. 20M. Bartley

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bristol City F.C.
46 96 - 38 +58 99
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 101 - 44 +57 91
3
Preston North End F.C.
46 79 - 40 +39 89
4
Swindon Town F.C.
46 76 - 57 +19 79
5
Sheffield F.C.
46 66 - 53 +13 71
6
Chesterfield F.C.
46 68 - 55 +13 69
7
Bradford City A.F.C.
46 55 - 55 0 65
8
Rochdale A.F.C.
46 72 - 66 +6 63
9
Peterborough United F.C.
46 53 - 56 -3 63
10
Fleetwood Town F.C.
46 49 - 52 -3 63
11
Barnsley F.C.
46 62 - 61 +1 62
12
Gillingham F.C.
46 65 - 66 -1 62
13
Doncaster Rovers F.C.
46 58 - 62 -4 61
14
Walsall F.C.
46 50 - 54 -4 59
15
Oldham Athletic A.F.C.
46 54 - 67 -13 57
16
Scunthorpe United F.C.
46 62 - 75 -13 56
17
Coventry City F.C.
46 49 - 60 -11 55
18
Port Vale F.C.
46 55 - 65 -10 54
19
Colchester United F.C.
46 58 - 77 -19 52
20
Crewe Alexandra F.C.
46 43 - 75 -32 52
21
Notts County F.C.
46 45 - 63 -18 50
22
Crawley Town F.C.
46 53 - 79 -26 50
23
Leyton Orient F.C.
46 59 - 69 -10 49
24
Yeovil Town F.C.
46 36 - 75 -39 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu54
60Ghi được72
65Thủng lưới79
1.07Bàn thắng mỗi trận1.33
22Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn26
36Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu