Walsall F.C. vs Leyton Orient F.C.
Tỷ số chung cuộc: Walsall F.C. 0-2 Leyton Orient F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 2 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Walsall F.C. thắng 2, hòa 4, Leyton Orient F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 40
- Sân vận động
- Banks's Stadium, Walsall, West Midlands
- Trọng tài
- A. Haines
- Phong độ
- DDWDD Walsall F.C.
- DLWDL Leyton Orient F.C.
- 10' 0-1 H. Smith · O. Khan
- 16' 0-2 O. Khan · R. Sotiriou
- 17' ▲ L. Tomlin ▼ R. Menayese
- 40' Harry Smith
- 40' ▲ Z. Mills ▼ L. Tomlin
- HT0-2
- 61' ▲ G. Miller ▼ D. Rodney
- 63' Omar Beckles
- 73' Ruel Sotiriou
- 80' ▲ F. Nouble ▼ H. Smith
- 83' ▲ E. Coleman ▼ R. Sotiriou
- 90'+4 ▲ J. Brown ▼ D. Pratley
- FT0-2
Đội hình
- 12C. Rushworth 6.3
- 24R. Menayese ▼ 17' 6.2
- 2H. White 7.2
- 6E. Monthe 6.5
- 4J. Labadie 6.9
- 8L. Kinsella 6.6
- 10E. Osadebe 6.3
- 17J. Earing 6.2
- 9C. Wilkinson 6.5
- 21D. Rodney ▼ 61' 6.5
- 28T. Shade 6.2
Dự bị 7
- 15L. Tomlin ▲ 17' 6.5
- 22Z. Mills ▲ 40' 6.9
- 11G. Miller ▲ 61' 6.5
- 7B. Kiernan
- 20S. Perry
- 1J. Rose
- 3S. Ward
- 22L. Vigouroux 7.3
- 6A. Thompson 7.3
- 19O. Beckles 8.0
- 3C. Wood 7.2
- 25S. Ogie 7.2
- 18D. Pratley ▼ 90' 6.9
- 14O. Khan ⚽ ⇢ 8.0
- 26H. Kyprianou 7.0
- 9H. Smith ⚽ ▼ 80' 7.5
- 16A. Drinan 6.3
- 20R. Sotiriou ⇢ ▼ 83' 6.6
Dự bị 7
- 10F. Nouble ▲ 80' 6.7
- 34E. Coleman ▲ 83' 6.9
- 32J. Brown ▲ 90'
- 28D. Nkrumah
- 35G. Ray
- 21M. Young
- 1S. Sargeant
Thống kê
00⚑5
⚑730
58%Kiểm soát bóng42%
6Dứt điểm8
1Trúng đích4
3Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
5Phạt góc7
4Việt vị1
12Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
2Cứu thua1
395Chuyền bóng277
255Chuyền chính xác147
65%Chính xác chuyền53%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 44 | +31 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 41 | +24 | 84 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 80 | |
| 4 | 46 | 60 - 38 | +22 | 80 | |
| 5 | 46 | 67 - 46 | +21 | 78 | |
| 6 | 46 | 77 - 54 | +23 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 52 | +15 | 77 | |
| 8 | 46 | 69 - 53 | +16 | 76 | |
| 9 | 46 | 53 - 40 | +13 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 46 | +14 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 58 | +9 | 69 | |
| 12 | 46 | 56 - 66 | -10 | 61 | |
| 13 | 46 | 62 - 47 | +15 | 58 | |
| 14 | 46 | 53 - 55 | -2 | 58 | |
| 15 | 46 | 48 - 60 | -12 | 55 | |
| 16 | 46 | 47 - 60 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 44 - 64 | -20 | 54 | |
| 18 | 46 | 51 - 59 | -8 | 53 | |
| 19 | 46 | 64 - 75 | -11 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 62 | -23 | 53 | |
| 21 | 46 | 45 - 68 | -23 | 47 | |
| 22 | 46 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 23 | 46 | 46 - 75 | -29 | 38 | |
| 24 | 46 | 29 - 90 | -61 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu59
57Ghi được79
77Thủng lưới55
0.98Bàn thắng mỗi trận1.34
15Giữ sạch lưới22
23Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai45