Leyton Orient F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Doncaster Rovers F.C.

Leyton Orient F.C. vs Doncaster Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Leyton Orient F.C. 1-0 Doncaster Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 7 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leyton Orient F.C. thắng 3, hòa 1, Doncaster Rovers F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 26
Sân vận động
Brisbane Road, London
Trọng tài
A. Young
Phong độ
LWDLL Leyton Orient F.C.
DDLLL Doncaster Rovers F.C.
  1. HT0-0
  2. 51' Paul Smyth
  3. 52' R. Sotiriou G. Moncur
  4. 62' Tom Anderson
  5. 68' T. Archibald 1-0
  6. 69' M. Woltman L. Molyneux
  7. 76' K. Agard K. Hurst
  8. 80' S. Duke-McKenna P. Smyth
  9. 88' C. Kelman A. Drinan
  10. FT1-0

Đội hình

Leyton Orient F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Wellens
  1. 22L. Vigouroux 6.9
  2. 32R. Hunt 7.0
  3. 12J. Brown 7.5
  4. 6A. Thompson 6.9
  5. 2T. James 7.6
  6. 15I. El Mizouni 7.5
  7. 18D. Pratley 6.3
  8. 14G. Moncur ▼ 52' 6.7
  9. 11T. Archibald 7.9
  10. 16A. Drinan ▼ 88' 6.7
  11. 7P. Smyth ▼ 80' 6.5

Dự bị 7

  1. 10R. Sotiriou ▲ 52' 6.9
  2. 40S. Duke-McKenna ▲ 80' 6.3
  3. 23C. Kelman ▲ 88' 6.5
  4. 24J. Sweeney
  5. 1S. Sargeant
  6. 13J. Wareham
  7. 8C. Clay
Doncaster Rovers F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: D. Schofield
  1. 1J. Mitchell 6.9
  2. 2K. Knoyle 6.5
  3. 6R. Williams 6.9
  4. 4T. Anderson 6.9
  5. 19C. Seaman 6.6
  6. 14H. Biggins 6.7
  7. 33B. Close 6.3
  8. 3J. Maxwell 6.6
  9. 7L. Molyneux ▼ 69' 6.6
  10. 9G. Miller 6.3
  11. 21K. Hurst ▼ 76' 6.2

Dự bị 7

  1. 18M. Woltman ▲ 69' 6.2
  2. 22K. Agard ▲ 76' 6.3
  3. 15A. Long
  4. 13L. Jones
  5. 16A. Barlow
  6. 38W. Flint
  7. 27L. Ravenhill

Thống kê

016
310
54%Kiểm soát bóng46%
7Dứt điểm8
4Trúng đích0
0Chệch đích2
1Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn6
6Phạt góc3
1Việt vị1
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
0Cứu thua3
391Chuyền bóng320
272Chuyền chính xác228
70%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leyton Orient F.C.
46 61 - 34 +27 91
2
Stevenage F.C.
46 61 - 39 +22 85
3
Northampton Town F.C.
46 62 - 42 +20 83
4
Stockport County F.C.
46 65 - 37 +28 79
5
Carlisle United F.C
46 66 - 43 +23 76
6
Bradford City A.F.C.
46 61 - 43 +18 76
7
Salford City F.C.
46 72 - 54 +18 75
8
Mansfield Town F.C.
46 72 - 55 +17 75
9
Barrow A.F.C.
46 47 - 53 -6 62
10
Swindon Town F.C.
46 61 - 55 +6 61
11
Grimsby Town F.C.
46 49 - 56 -7 61
12
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 48 -3 58
13
Crewe Alexandra F.C.
46 48 - 60 -12 58
14
Sutton Utd
46 46 - 58 -12 58
15
Newport County A.F.C.
46 53 - 56 -3 57
16
Walsall F.C.
46 46 - 49 -3 55
17
Gillingham F.C.
46 36 - 49 -13 55
18
Doncaster Rovers F.C.
46 46 - 65 -19 55
19
Harrogate Town A.F.C.
46 59 - 68 -9 52
20
Colchester United F.C.
46 44 - 51 -7 49
21
Wimbledon F.C.
46 48 - 60 -12 48
22
Crawley Town F.C.
46 48 - 71 -23 46
23
Hartlepool United F.C.
46 52 - 78 -26 43
24
Rochdale A.F.C.
46 46 - 70 -24 38
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu57
73Ghi được64
61Thủng lưới78
1.26Bàn thắng mỗi trận1.12
25Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn28
37Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu