Doncaster Rovers F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Leyton Orient F.C.

Doncaster Rovers F.C. vs Leyton Orient F.C.

Tỷ số chung cuộc: Doncaster Rovers F.C. 3-0 Leyton Orient F.C. tại League One, 27 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Doncaster Rovers F.C. thắng 6, hòa 1, Leyton Orient F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 29
Phong độ
DDLLL Doncaster Rovers F.C.
WDLLL Leyton Orient F.C.
  1. 34' O. Bailey · H. Adelakun 1-0
  2. 38' Jamie Sterry
  3. 45' Kaelan Casey
  4. 45' L. Molyneux11m 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' T. James A. Matthews
  7. 46' M. Craig D. Happe
  8. 46' T. Bakinson J. Moorhouse
  9. 46' C. Wellens D. Mitchell
  10. 49' O. Bailey 3-0
  11. 51' Ollie O'Neill
  12. 70' B. Sharp F. Okoronkwo
  13. 74' J. Koroma D. Ballard
  14. 79' Billy Sharp
  15. 85' G. Middleton H. Adelakun
  16. 90'+1 Charlie Wellens
  17. 90'+2 G. Broadbent H. Clifton
  18. 90'+2 T. Nixon J. Sterry
  19. FT3-0

Đội hình

Doncaster Rovers F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Grant Samuel McCann
  1. 1Z. Clark 6.3
  2. 2J. Sterry ▼ 90' 7.0
  3. 12N. Byrne 7.0
  4. 6J. McGrath 7.3
  5. 23J. Senior 7.2
  6. 22R. Gotts 7.3
  7. 7L. Molyneux 7.3
  8. 4O. Bailey ⚽2 9.2
  9. 15H. Clifton ▼ 90' 6.7
  10. 47H. Adelakun ▼ 85' 7.3
  11. 19F. Okoronkwo ▼ 70' 6.9

Dự bị 7

  1. 29T. Lo-Tutala
  2. 8G. Broadbent ▲ 90'
  3. 11J. Gibson
  4. 14B. Sharp ▲ 70' 6.7
  5. 16T. Nixon ▲ 90'
  6. 17G. Middleton ▲ 85' 6.7
  7. 20D. Robinson
Leyton Orient F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Richard Paul Wellens
  1. 33K. Cahill 7.7
  2. 16K. Casey 5.9
  3. 5D. Happe ▼ 46' 6.2
  4. 4J. Simpson 5.9
  5. 11D. Mitchell ▼ 46' 6.3
  6. 22A. Abdulai 6.3
  7. 21J. Moorhouse ▼ 46' 6.3
  8. 44T. Archibald 6.5
  9. 7O. O'Neill 6.7
  10. 9A. Matthews ▼ 46' 6.3
  11. 32D. Ballard ▼ 74' 6.3

Dự bị 7

  1. 2T. James ▲ 46' 6.3
  2. 14M. Craig ▲ 46' 6.3
  3. 15T. Bakinson ▲ 46' 6.6
  4. 17J. Koroma ▲ 74' 6.2
  5. 20S. Perkins
  6. 25C. Wellens ▲ 46' 6.3
  7. 26N. Phillips

Thống kê

023
330
40%Kiểm soát bóng60%
20Dứt điểm6
7Trúng đích0
10Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
3Phạt góc3
7Việt vị0
6Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
0Cứu thua4
296Chuyền bóng443
198Chuyền chính xác329
67%Chính xác chuyền74%
2.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.36

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

63Trận đấu58
89Ghi được84
86Thủng lưới84
1.41Bàn thắng mỗi trận1.45
15Giữ sạch lưới13
35Trên 2.5 bàn34
50Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu