Leyton Orient F.C.
1 : 4
FT · Hiệp một 1:1
·
Doncaster Rovers F.C.

Leyton Orient F.C. vs Doncaster Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Leyton Orient F.C. 1-4 Doncaster Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 18 tháng 3, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leyton Orient F.C. thắng 3, hòa 1, Doncaster Rovers F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 38
Phong độ
LWDLL Leyton Orient F.C.
DDLLL Doncaster Rovers F.C.
  1. 36' 0-1 T. Rowe
  2. 44' T. Parkes · G. Massey 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' M. Maroši I. Lawlor
  5. 55' 1-2 J. Marquis
  6. 71' A. Williams A. May
  7. 77' S. Dalby J. Koroma
  8. 78' G. McSheffrey J. Coppinger
  9. 82' 1-3 J. Marquis · G. McSheffrey
  10. 86' 1-4 M. Baudry
  11. 88' S. Alzate N. Atangana
  12. FT1-4

Đội hình

Leyton Orient F.C. HLV: D. Webb
  1. 1A. Cisak
  2. 6T. Parkes
  3. 29M. Judd
  4. 25A. Pollock
  5. 34M. Clark
  6. 7M. Collins
  7. 4L. Kelly
  8. 11G. Massey
  9. 15N. Atangana ▼ 88'
  10. 22Sandro Semedo
  11. 28J. Koroma ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 30S. Dalby ▲ 77'
  2. 31S. Alzate ▲ 88'
  3. 19T. Mézague
  4. 20R. Liburd
  5. 23F. Moncur
  6. 24S. Sargeant
  7. 38D. Happe
Doncaster Rovers F.C. HLV: D. Ferguson
  1. 38I. Lawlor ▼ 46'
  2. 6A. Butler
  3. 2C. Alcock
  4. 5M. Baudry
  5. 24N. Mason
  6. 26J. Coppinger ▼ 78'
  7. 10T. Rowe
  8. 17M. Blair
  9. 39A. May ▼ 71'
  10. 25C. Grant
  11. 9J. Marquis

Dự bị 7

  1. 13M. Maroši ▲ 46'
  2. 11A. Williams ▲ 71'
  3. 7G. McSheffrey ▲ 78'
  4. 12M. Lund
  5. 14H. Middleton
  6. 19L. Mandeville
  7. 27C. Evina

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Portsmouth F.C.
46 79 - 40 +39 87
2
Plymouth Argyle F.C.
46 71 - 46 +25 87
3
Doncaster Rovers F.C.
46 85 - 55 +30 85
4
Luton Town F.C.
46 70 - 43 +27 77
5
Exeter City F.C.
46 75 - 56 +19 71
6
Carlisle United F.C
46 69 - 68 +1 71
7
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 69 - 46 +23 70
8
Colchester United F.C.
46 67 - 57 +10 69
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 58 - 53 +5 69
10
Stevenage F.C.
46 67 - 63 +4 67
11
Cambridge United F.C.
46 58 - 50 +8 66
12
Mansfield Town F.C.
46 54 - 50 +4 66
13
Accrington F.C.
46 59 - 56 +3 65
14
Grimsby Town F.C.
46 59 - 63 -4 62
15
Barnet F.C.
46 57 - 64 -7 57
16
Notts County F.C.
46 54 - 76 -22 56
17
Crewe Alexandra F.C.
46 58 - 67 -9 55
18
Morecambe F.C.
46 53 - 73 -20 52
19
Crawley Town F.C.
46 53 - 71 -18 51
20
Yeovil Town F.C.
46 49 - 64 -15 50
21
Cheltenham Town F.C.
46 49 - 69 -20 50
22
Newport County A.F.C.
46 51 - 73 -22 48
23
Hartlepool United F.C.
46 54 - 75 -21 46
24
Leyton Orient F.C.
46 47 - 87 -40 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu52
52Ghi được92
99Thủng lưới62
1.02Bàn thắng mỗi trận1.77
5Giữ sạch lưới14
33Trên 2.5 bàn30
31Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu