Leyton Orient F.C. vs Doncaster Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Leyton Orient F.C. 4-0 Doncaster Rovers F.C. tại League One, 11 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leyton Orient F.C. thắng 3, hòa 1, Doncaster Rovers F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 12
- Sân vận động
- Brisbane Road, London
- Phong độ
- LWDLL Leyton Orient F.C.
- DDLLL Doncaster Rovers F.C.
- 2' D. Ballard 1-0
- 24' Jay McGrath
- 27' A. Connolly · C. Wellens 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ B. Hanlan ▼ L. Molyneux
- 46' ▲ G. Middleton ▼ J. Gibson
- 49' D. Ballard · K. Cahill 3-0
- 55' ▲ G. Broadbent ▼ B. Close
- 55' ▲ R. Gotts ▼ J. Sbarra
- 63' ▲ T. James ▼ S. Clare
- 70' ▲ R. Edmonds-Green ▼ J. Simpson
- 72' D. Ballard · A. Connolly 4-0
- 78' ▲ D. Mitchell ▼ T. Adaramola
- 79' ▲ J. Koroma ▼ D. Ballard
- 79' ▲ A. Abdulai ▼ A. Connolly
- 90'+6 Idris El Mizouni
- FT4-0
Đội hình
- 33K. Cahill ⇢ 8.3
- 19O. Beckles 7.2
- 5D. Happe 7.2
- 4J. Simpson ▼ 70' 7.9
- 28S. Clare ▼ 63' 6.6
- 15T. Bakinson 6.7
- 8I. El Mizouni 6.6
- 3T. Adaramola ▼ 78' 6.9
- 25C. Wellens ⇢ 7.3
- 32D. Ballard ⚽3 ▼ 79' 10.0
- 10A. Connolly ⚽ ⇢ ▼ 79' 9.2
Dự bị 7
- 2T. James ▲ 63' 7.0
- 11D. Mitchell ▲ 78' 6.9
- 17J. Koroma ▲ 79' 6.9
- 18R. Edmonds-Green ▲ 70' 6.9
- 20S. Perkins
- 22A. Abdulai ▲ 79' 6.7
- 26N. Phillips
- 1I. Lawlor 6.2
- 16T. Nixon 5.6
- 12C. O'Riordan 5.6
- 6J. McGrath 5.5
- 23J. Senior 5.9
- 33B. Close ▼ 55' 6.5
- 7L. Molyneux ▼ 46' 6.5
- 4O. Bailey 6.7
- 10J. Sbarra ▼ 55' 6.2
- 11J. Gibson ▼ 46' 6.3
- 14B. Sharp 6.6
Dự bị 7
- 29T. Lo-Tutala
- 3J. Maxwell
- 5M. Pearson
- 8G. Broadbent ▲ 55' 6.9
- 9B. Hanlan ▲ 46' 6.2
- 17G. Middleton ▲ 46' 7.0
- 22R. Gotts ▲ 55' 6.5
Thống kê
01⚑4
⚑610
36%Kiểm soát bóng64%
13Dứt điểm15
6Trúng đích4
3Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm14
6Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn5
4Phạt góc6
2Việt vị0
11Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
5Cứu thua2
250Chuyền bóng434
153Chuyền chính xác318
61%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
58Trận đấu63
84Ghi được89
84Thủng lưới86
1.45Bàn thắng mỗi trận1.41
13Giữ sạch lưới15
34Trên 2.5 bàn35
46Hiệp hai50