Doncaster Rovers F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Leyton Orient F.C.

Doncaster Rovers F.C. vs Leyton Orient F.C.

Tỷ số chung cuộc: Doncaster Rovers F.C. 1-1 Leyton Orient F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 8 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Doncaster Rovers F.C. thắng 6, hòa 1, Leyton Orient F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 14
Sân vận động
Eco-Power Stadium, Doncaster, South Yorkshire
Trọng tài
M. Woods
Phong độ
DDLLL Doncaster Rovers F.C.
LWDLL Leyton Orient F.C.
  1. 22' Darren Pratley
  2. 26' 0-1 P. Smyth · R. Hunt
  3. HT0-1
  4. 46' R. Griffiths K. Agard
  5. 46' M. Woltman J. Maxwell
  6. 46' A. Long K. Hurst
  7. 46' J. Brown I. El Mizouni
  8. 67' C. Clay G. Moncur
  9. 72' C. Kelman T. Archibald
  10. 76' H. Biggins · K. Knoyle 1-1
  11. 86' R. Sotiriou A. Drinan
  12. 90'+1 Bobby Faulkner
  13. FT1-1

Đội hình

Doncaster Rovers F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. McSheffrey
  1. 1J. Mitchell 7.3
  2. 2K. Knoyle 7.3
  3. 28B. Faulkner 6.2
  4. 6R. Williams 6.5
  5. 3J. Maxwell ▼ 46' 6.3
  6. 21K. Hurst ▼ 46' 6.3
  7. 33B. Close 6.6
  8. 8A. Clayton 7.3
  9. 7L. Molyneux 6.3
  10. 14H. Biggins 7.2
  11. 22K. Agard ▼ 46' 6.3

Dự bị 7

  1. 17R. Griffiths ▲ 46' 6.7
  2. 18M. Woltman ▲ 46' 6.6
  3. 15A. Long ▲ 46' 6.9
  4. 16A. Barlow
  5. 19C. Seaman
  6. 27L. Ravenhill
  7. 13L. Jones
Leyton Orient F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Wellens
  1. 22L. Vigouroux 6.7
  2. 2T. James 6.9
  3. 19O. Beckles 7.0
  4. 5D. Happe 6.6
  5. 32R. Hunt 6.9
  6. 18D. Pratley 6.6
  7. 14G. Moncur ▼ 67' 7.2
  8. 15I. El Mizouni ▼ 46' 6.9
  9. 11T. Archibald ▼ 72' 6.9
  10. 16A. Drinan ▼ 86' 6.9
  11. 7P. Smyth 7.2

Dự bị 7

  1. 12J. Brown ▲ 46' 6.3
  2. 8C. Clay ▲ 67' 6.5
  3. 23C. Kelman ▲ 72' 6.3
  4. 10R. Sotiriou ▲ 86' 6.3
  5. 4S. Ogie
  6. 1S. Sargeant
  7. 13J. Wareham

Thống kê

010
610
38%Kiểm soát bóng62%
5Dứt điểm14
4Trúng đích6
0Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn3
0Phạt góc6
0Việt vị2
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
5Cứu thua3
325Chuyền bóng531
164Chuyền chính xác370
50%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leyton Orient F.C.
46 61 - 34 +27 91
2
Stevenage F.C.
46 61 - 39 +22 85
3
Northampton Town F.C.
46 62 - 42 +20 83
4
Stockport County F.C.
46 65 - 37 +28 79
5
Carlisle United F.C
46 66 - 43 +23 76
6
Bradford City A.F.C.
46 61 - 43 +18 76
7
Salford City F.C.
46 72 - 54 +18 75
8
Mansfield Town F.C.
46 72 - 55 +17 75
9
Barrow A.F.C.
46 47 - 53 -6 62
10
Swindon Town F.C.
46 61 - 55 +6 61
11
Grimsby Town F.C.
46 49 - 56 -7 61
12
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 48 -3 58
13
Crewe Alexandra F.C.
46 48 - 60 -12 58
14
Sutton Utd
46 46 - 58 -12 58
15
Newport County A.F.C.
46 53 - 56 -3 57
16
Walsall F.C.
46 46 - 49 -3 55
17
Gillingham F.C.
46 36 - 49 -13 55
18
Doncaster Rovers F.C.
46 46 - 65 -19 55
19
Harrogate Town A.F.C.
46 59 - 68 -9 52
20
Colchester United F.C.
46 44 - 51 -7 49
21
Wimbledon F.C.
46 48 - 60 -12 48
22
Crawley Town F.C.
46 48 - 71 -23 46
23
Hartlepool United F.C.
46 52 - 78 -26 43
24
Rochdale A.F.C.
46 46 - 70 -24 38
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu58
64Ghi được73
78Thủng lưới61
1.12Bàn thắng mỗi trận1.26
13Giữ sạch lưới25
28Trên 2.5 bàn21
39Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu