Doncaster Rovers F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Leyton Orient F.C.

Doncaster Rovers F.C. vs Leyton Orient F.C.

Tỷ số chung cuộc: Doncaster Rovers F.C. 0-2 Leyton Orient F.C. tại League One, 21 tháng 10, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Doncaster Rovers F.C. thắng 6, hòa 1, Leyton Orient F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 14
Phong độ
DDLLL Doncaster Rovers F.C.
LWDLL Leyton Orient F.C.
  1. 2' 0-1 J. Simpson
  2. HT0-1
  3. 52' K. Bennett H. Forrester
  4. 62' 0-2 D. Henderson
  5. 64' C. Main Marc De Val
  6. 80' H. Lee J. Price
  7. 84' T. Robinson J. McCombe
  8. 87' S. Batt C. Dagnall
  9. FT0-2

Đội hình

Doncaster Rovers F.C.
  1. 1J. Steer
  2. 6J. McCombe ▼ 84'
  3. 22R. Wabara
  4. 15L. Wakefield
  5. 12L. McCullough
  6. 4D. Furman
  7. 19R. Wellens
  8. 26J. Coppinger
  9. 21Marc De Val ▼ 64'
  10. 14N. Tyson
  11. 10H. Forrester ▼ 52'

Dự bị 7

  1. 23K. Bennett ▲ 52'
  2. 11C. Main ▲ 64'
  3. 9T. Robinson ▲ 84'
  4. 3C. Evina
  5. 31M. Lund
  6. 13M. Maroši
  7. 18P. Keegan
Leyton Orient F.C.
  1. 33G. Woods
  2. 5S. Cuthbert
  3. 2E. Omozusi
  4. 12S. Lowry
  5. 11J. McAnuff
  6. 20M. Bartley
  7. 18B. Pritchard
  8. 26J. Price ▼ 80'
  9. 24D. Henderson
  10. 23C. Dagnall ▼ 87'
  11. 27J. Simpson

Dự bị 7

  1. 16H. Lee ▲ 80'
  2. 14S. Batt ▲ 87'
  3. 29V. Adeboyejo
  4. 28M. Agyemang
  5. 25S. Ling
  6. 21C. Grainger
  7. 19S. Kashket

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bristol City F.C.
46 96 - 38 +58 99
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 101 - 44 +57 91
3
Preston North End F.C.
46 79 - 40 +39 89
4
Swindon Town F.C.
46 76 - 57 +19 79
5
Sheffield F.C.
46 66 - 53 +13 71
6
Chesterfield F.C.
46 68 - 55 +13 69
7
Bradford City A.F.C.
46 55 - 55 0 65
8
Rochdale A.F.C.
46 72 - 66 +6 63
9
Peterborough United F.C.
46 53 - 56 -3 63
10
Fleetwood Town F.C.
46 49 - 52 -3 63
11
Barnsley F.C.
46 62 - 61 +1 62
12
Gillingham F.C.
46 65 - 66 -1 62
13
Doncaster Rovers F.C.
46 58 - 62 -4 61
14
Walsall F.C.
46 50 - 54 -4 59
15
Oldham Athletic A.F.C.
46 54 - 67 -13 57
16
Scunthorpe United F.C.
46 62 - 75 -13 56
17
Coventry City F.C.
46 49 - 60 -11 55
18
Port Vale F.C.
46 55 - 65 -10 54
19
Colchester United F.C.
46 58 - 77 -19 52
20
Crewe Alexandra F.C.
46 43 - 75 -32 52
21
Notts County F.C.
46 45 - 63 -18 50
22
Crawley Town F.C.
46 53 - 79 -26 50
23
Leyton Orient F.C.
46 59 - 69 -10 49
24
Yeovil Town F.C.
46 36 - 75 -39 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu54
71Ghi được72
70Thủng lưới79
1.29Bàn thắng mỗi trận1.33
17Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn26
44Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu