Doncaster Rovers F.C.
Anh · League One
Doncaster Rovers F.C.: vị trí 16 trên bảng xếp hạng League One — điểm: 9, số trận: 8. Trận tiếp theo: Doncaster Rovers F.C. vs Stockport County F.C., 20 tháng 10. Kết quả mới nhất: Leicester City F.C. 2-1 Doncaster Rovers F.C., 17 tháng 10.
- Phong độ
- LWWWL
- HLV
- Grant McCann · Từ 2025
- Vị trí
- 16 · Đ: 9 · Tr: 8 →
- Sân vận động
- Keepmoat Stadium, Doncaster · 15.231
Lịch thi đấu
07-11
–
–
–
14-11
–
–
–
21-11
–
–
–
26-11
–
–
–
Kết quả mới nhất
Thống kê
38%25%38%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 1,2
- Thủng lưới
- 1,3
- Tổng
- 2,5
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 7–4–9
- Sân khách
- 8–6–6
- Thắng đậm nhất
- 5-0
Theo hiệp
- Hiệp một
- 0,5 : 0,4
- Hiệp hai
- 0,7 : 0,9
Tỉ số thường gặp
- 1-06× · 15%
- 1-15× · 13%
- 1-23× · 8%
- 0-13× · 8%
- 0-03× · 8%
- 0-23× · 8%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One | 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 11 | 3 | 3-4-2-1 |
| Friendlies Clubs | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 7 | 3 | — |
| Football League Trophy | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 1 | 4-2-3-1 |
| League Cup | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 | 4-2-3-1 |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 773, 2011–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.