Doncaster Rovers F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Leyton Orient F.C.

Doncaster Rovers F.C. vs Leyton Orient F.C.

Tỷ số chung cuộc: Doncaster Rovers F.C. 3-1 Leyton Orient F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 26 tháng 11, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Doncaster Rovers F.C. thắng 6, hòa 1, Leyton Orient F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 19
Phong độ
DDLLL Doncaster Rovers F.C.
LWDLL Leyton Orient F.C.
  1. 19' 0-1 C. Kennedy
  2. 45'+1 J. Houghton 1-1
  3. HT1-1
  4. 59' L. Mandeville11m 2-1
  5. 59' J. Koroma Sandro Semedo
  6. 65' P. McCallum O. Palmer
  7. 66' L. Mandeville11m 3-1
  8. 90' A. Beestin J. Coppinger
  9. 90'+2 W. Longbottom L. Mandeville
  10. FT3-1

Đội hình

Doncaster Rovers F.C. HLV: D. Ferguson
  1. 13M. Maroši
  2. 6A. Butler
  3. 2C. Alcock
  4. 5M. Baudry
  5. 16J. Houghton
  6. 24N. Mason
  7. 26J. Coppinger ▼ 90'
  8. 10T. Rowe
  9. 17M. Blair
  10. 9J. Marquis
  11. 19L. Mandeville ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 22W. Longbottom ▲ 90'
  2. 23A. Beestin ▲ 90'
  3. 8R. Calder
  4. 15J. Wright
  5. 18P. Keegan
  6. 27C. Evina
  7. 33L. Jones
Leyton Orient F.C. HLV: A. Edwards
  1. 1A. Cisak
  2. 3C. Kennedy
  3. 6T. Parkes
  4. 29M. Judd
  5. 25A. Pollock
  6. 8R. Weir
  7. 7M. Collins
  8. 15N. Atangana
  9. 22Sandro Semedo ▼ 59'
  10. 27J. Simpson
  11. 9O. Palmer ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 28J. Koroma ▲ 59'
  2. 10P. McCallum ▲ 65'
  3. 5A. Dunne
  4. 21J. Bowery
  5. 24S. Sargeant
  6. 30S. Dalby
  7. 46J. Janse

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Portsmouth F.C.
46 79 - 40 +39 87
2
Plymouth Argyle F.C.
46 71 - 46 +25 87
3
Doncaster Rovers F.C.
46 85 - 55 +30 85
4
Luton Town F.C.
46 70 - 43 +27 77
5
Exeter City F.C.
46 75 - 56 +19 71
6
Carlisle United F.C
46 69 - 68 +1 71
7
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 69 - 46 +23 70
8
Colchester United F.C.
46 67 - 57 +10 69
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 58 - 53 +5 69
10
Stevenage F.C.
46 67 - 63 +4 67
11
Cambridge United F.C.
46 58 - 50 +8 66
12
Mansfield Town F.C.
46 54 - 50 +4 66
13
Accrington F.C.
46 59 - 56 +3 65
14
Grimsby Town F.C.
46 59 - 63 -4 62
15
Barnet F.C.
46 57 - 64 -7 57
16
Notts County F.C.
46 54 - 76 -22 56
17
Crewe Alexandra F.C.
46 58 - 67 -9 55
18
Morecambe F.C.
46 53 - 73 -20 52
19
Crawley Town F.C.
46 53 - 71 -18 51
20
Yeovil Town F.C.
46 49 - 64 -15 50
21
Cheltenham Town F.C.
46 49 - 69 -20 50
22
Newport County A.F.C.
46 51 - 73 -22 48
23
Hartlepool United F.C.
46 54 - 75 -21 46
24
Leyton Orient F.C.
46 47 - 87 -40 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu51
92Ghi được52
62Thủng lưới99
1.77Bàn thắng mỗi trận1.02
14Giữ sạch lưới5
30Trên 2.5 bàn33
51Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu