Leyton Orient F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Doncaster Rovers F.C.

Leyton Orient F.C. vs Doncaster Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Leyton Orient F.C. 0-2 Doncaster Rovers F.C. tại League One, 29 tháng 9, 2012. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leyton Orient F.C. thắng 3, hòa 1, Doncaster Rovers F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 9
Phong độ
LWDLL Leyton Orient F.C.
DDLLL Doncaster Rovers F.C.
  1. 12' 0-1 I. Hume
  2. 21' 0-2 D. Cotterill
  3. HT0-2
  4. 60' M. Laird M. Baudry
  5. 67' D. Mooney R. Brunt
  6. 68' M. Odubajo L. Cook
  7. 79' M. Woods K. Bennett
  8. 84' P. Quinn D. Cotterill
  9. 86' B. Paynter I. Hume
  10. FT0-2

Đội hình

Leyton Orient F.C.
  1. 16R. Allsop
  2. 3G. Sawyer
  3. 15N. Clarke
  4. 4B. Chorley
  5. 6M. Baudry ▼ 60'
  6. 2L. McSweeney
  7. 21L. Cook ▼ 68'
  8. 11J. Smith
  9. 7D. Cox
  10. 9K. Lisbie
  11. 26R. Brunt ▼ 67'

Dự bị 6

  1. 14M. Laird ▲ 60'
  2. 39D. Mooney ▲ 67'
  3. 17M. Odubajo ▲ 68'
  4. 10M. Symes
  5. 20A. Obafemi
  6. 23L. James
Doncaster Rovers F.C.
  1. 33G. Woods
  2. 5R. Jones
  3. 14T. Spurr
  4. 16J. McCombe
  5. 20J. Harper
  6. 11D. Cotterill ▼ 84'
  7. 6D. Syers
  8. 23K. Bennett ▼ 79'
  9. 3J. Husband
  10. 9C. Brown
  11. 17I. Hume ▼ 86'

Dự bị 7

  1. 7M. Woods ▲ 79'
  2. 2P. Quinn ▲ 84'
  3. 8B. Paynter ▲ 86'
  4. 1N. Sullivan
  5. 4S. Martis
  6. 10R. Blake
  7. 30P. Keegan

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 62 - 44 +18 84
2
AFC Bournemouth
46 76 - 53 +23 83
3
Brentford F.C.
46 62 - 47 +15 79
4
Yeovil Town F.C.
46 71 - 56 +15 77
5
Sheffield F.C.
46 56 - 42 +14 75
6
Swindon Town F.C.
46 72 - 39 +33 74
7
Leyton Orient F.C.
46 55 - 48 +7 71
8
Milton Keynes Dons F.C.
46 62 - 45 +17 70
9
Walsall F.C.
46 65 - 58 +7 68
10
Crawley Town F.C.
46 59 - 58 +1 68
11
Tranmere Rovers F.C.
46 58 - 48 +10 67
12
Notts County F.C.
46 61 - 49 +12 65
13
Crewe Alexandra F.C.
46 54 - 62 -8 64
14
Preston North End F.C.
46 54 - 49 +5 59
15
Coventry City F.C.
46 66 - 59 +7 55
16
Shrewsbury Town F.C.
46 54 - 60 -6 55
17
Carlisle United F.C
46 56 - 77 -21 55
18
Stevenage F.C.
46 47 - 64 -17 54
19
Oldham Athletic A.F.C.
46 46 - 59 -13 51
20
Colchester United F.C.
46 47 - 68 -21 51
21
Scunthorpe United F.C.
46 49 - 73 -24 48
22
Bury F.C.
46 45 - 73 -28 41
23
Hartlepool United F.C.
46 39 - 67 -28 41
24
Portsmouth F.C.
46 51 - 69 -18 32
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu53
72Ghi được73
63Thủng lưới54
1.26Bàn thắng mỗi trận1.38
18Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn25
37Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu