Bolton Wanderers vs Exeter City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bolton Wanderers 1-2 Exeter City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bolton Wanderers thắng 6, hòa 2, Exeter City F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 45
- Sân vận động
- University of Bolton Stadium, Bolton
- Trọng tài
- A. Backhouse
- Phong độ
- LLLLW Bolton Wanderers
- LDDWL Exeter City F.C.
- 15' G. Jones · A. Sarcevic 1-0
- 27' Josh Key
- 29' Alex Hartridge
- 32' Alex Baptiste
- 37' Jordan Williams
- 42' Robbie Willmott
- HT1-0
- 49' 1-1 R. Williams · R. Willmott
- 62' ▲ G. Thomason ▼ A. Sarcevic
- 62' ▲ A. Gnahoua ▼ L. Isgrove
- 63' ▲ N. Atangana ▼ R. Willmott
- 64' ▲ J. Sparkes ▼ L. Page
- 73' ▲ N. Delfouneso ▼ K. Lee
- 78' Jake Taylor
- 79' ▲ B. Seymour ▼ J. Taylor
- 84' Jack Sparkes
- 85' ▲ S. Miller ▼ O. Afolayan
- 86' ▲ A. Fisher ▼ J. Key
- 86' ▲ J. Caprice ▼ R. Williams
- 90'+5 1-2 P. Sweeney · J. Sparkes
- FT1-2
Đội hình
- 13M. Gilks 6.5
- 27A. Baptiste 6.7
- 28D. John 6.6
- 4M. Williams 6.5
- 5Ricardo 6.6
- 29K. Lee ▼ 73' 6.7
- 10A. Sarcevic ⇢ ▼ 62' 6.6
- 2G. Jones ⚽ 7.3
- 23L. Isgrove ▼ 62' 6.9
- 9E. Doyle 6.9
- 30O. Afolayan ▼ 85' 6.5
Dự bị 7
- 25G. Thomason ▲ 62' 6.3
- 24A. Gnahoua ▲ 62' 6.6
- 7N. Delfouneso ▲ 73' 6.6
- 20S. Miller ▲ 85' 6.3
- 38L. Jensen
- 18A. Tutte
- 32B. Jackson
- 24J. Andrésson 6.7
- 26P. Sweeney ⚽ 8.0
- 20L. Page ▼ 64' 6.6
- 34A. Hartridge 7.5
- 16R. Willmott ⇢ ▼ 63' 6.6
- 8J. Taylor ▼ 79' 7.5
- 10A. Collins 6.7
- 30J. Key ▼ 86' 6.9
- 11R. Williams ⚽ ▼ 86' 6.9
- 12R. Bowman 6.9
- 17M. Jay 7.3
Dự bị 7
- 4N. Atangana ▲ 63' 6.5
- 3J. Sparkes ▲ 64' 7.0
- 9B. Seymour ▲ 79' 6.6
- 18A. Fisher ▲ 86' 6.7
- 2J. Caprice ▲ 86' 6.7
- 6R. McArdle
- 23J. Maxted
Thống kê
02⚑7
⚑350
49%Kiểm soát bóng51%
17Dứt điểm17
2Trúng đích5
8Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn4
7Phạt góc3
2Việt vị2
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng5
3Cứu thua1
373Chuyền bóng397
262Chuyền chính xác279
70%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 39 | +22 | 82 | |
| 2 | 46 | 73 - 49 | +24 | 80 | |
| 3 | 46 | 59 - 50 | +9 | 79 | |
| 4 | 46 | 69 - 58 | +11 | 78 | |
| 5 | 46 | 57 - 42 | +15 | 73 | |
| 6 | 46 | 59 - 51 | +8 | 73 | |
| 7 | 46 | 55 - 50 | +5 | 73 | |
| 8 | 46 | 54 - 34 | +20 | 71 | |
| 9 | 46 | 71 - 50 | +21 | 70 | |
| 10 | 46 | 60 - 51 | +9 | 66 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 61 | |
| 12 | 46 | 56 - 62 | -6 | 61 | |
| 13 | 46 | 57 - 57 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 41 - 41 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 48 - 53 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 57 - 55 | +2 | 58 | |
| 17 | 46 | 52 - 61 | -9 | 57 | |
| 18 | 46 | 72 - 81 | -9 | 54 | |
| 19 | 46 | 45 - 53 | -8 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 61 | -17 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 22 | 46 | 41 - 64 | -23 | 48 | |
| 23 | 46 | 29 - 58 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 69 | -32 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu58
71Ghi được95
62Thủng lưới70
1.37Bàn thắng mỗi trận1.64
19Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn32
40Hiệp hai45