Exeter City F.C. vs Bolton Wanderers
Tỷ số chung cuộc: Exeter City F.C. 0-1 Bolton Wanderers tại League One, 7 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Exeter City F.C. thắng 2, hòa 2, Bolton Wanderers thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 40
- Sân vận động
- St James Park, Exeter, Devon
- Trọng tài
- C. Hicks
- Phong độ
- LDDWL Exeter City F.C.
- LLLLW Bolton Wanderers
- 27' 0-1 C. Bradley · J. Sheehan
- HT0-1
- 46' ▲ R. Williams ▼ D. John
- 65' ▲ D. N'Lundulu ▼ E. Kachunga
- 66' ▲ S. Cox ▼ J. Scott
- 66' ▲ V. Adeboyejo ▼ D. Charles
- 73' ▲ M. Williams ▼ A. Morley
- 74' ▲ G. Thomason ▼ J. Sheehan
- 76' Luke Mbete
- 78' ▲ J. Caprice ▼ J. Sparkes
- 78' ▲ Pedro Borges ▼ H. Kite
- 82' George Thomason
- 90'+2 Dan N'Lundulu
- FT0-1
Đội hình
- 18J. Blackman 6.3
- 26P. Sweeney 7.0
- 14W. Aimson 6.6
- 5A. Hartridge 7.3
- 12J. Key 7.0
- 8A. Collins 6.2
- 29K. McDonald 6.6
- 16H. Kite ▼ 78' 6.7
- 3J. Sparkes ▼ 78' 7.3
- 10S. Nombe 7.3
- 23J. Scott ▼ 66' 6.3
Dự bị 7
- 19S. Cox ▲ 66' 6.3
- 2J. Caprice ▲ 78' 6.9
- 41Pedro Borges ▲ 78' 6.6
- 6R. Harper
- 21J. Coley
- 22H. Lee
- 27J. Grounds
- 19J. Trafford 7.6
- 2G. Jones 7.2
- 6G. Johnston 7.6
- 28L. Mbete 7.5
- 21C. Bradley ⚽ 7.2
- 16A. Morley ▼ 73' 6.7
- 8J. Sheehan ⇢ ▼ 74' 7.5
- 3D. John ▼ 46' 6.3
- 22K. Dempsey 6.9
- 24E. Kachunga ▼ 65' 6.3
- 10D. Charles ▼ 66' 6.7
Dự bị 7
- 27R. Williams ▲ 46' 6.6
- 11D. N'Lundulu ▲ 65' 6.3
- 29V. Adeboyejo ▲ 66' 6.3
- 4M. Williams ▲ 73' 6.2
- 25G. Thomason ▲ 74' 6.9
- 20K. Lee
- 17S. Shoretire
Thống kê
00⚑8
⚑330
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm6
3Trúng đích2
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn1
8Phạt góc3
1Việt vị0
9Phạm lỗi18
0Thẻ vàng3
1Cứu thua3
346Chuyền bóng399
271Chuyền chính xác321
78%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 47 | +35 | 101 | |
| 2 | 46 | 101 - 35 | +66 | 98 | |
| 3 | 46 | 81 - 37 | +44 | 96 | |
| 4 | 46 | 80 - 47 | +33 | 86 | |
| 5 | 46 | 62 - 36 | +26 | 81 | |
| 6 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 46 | +21 | 76 | |
| 8 | 46 | 61 - 50 | +11 | 70 | |
| 9 | 46 | 59 - 51 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 70 - 66 | +4 | 62 | |
| 11 | 46 | 47 - 47 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 52 - 61 | -9 | 59 | |
| 13 | 46 | 53 - 51 | +2 | 58 | |
| 14 | 46 | 64 - 68 | -4 | 56 | |
| 15 | 46 | 57 - 79 | -22 | 56 | |
| 16 | 46 | 45 - 61 | -16 | 54 | |
| 17 | 46 | 58 - 73 | -15 | 53 | |
| 18 | 46 | 48 - 71 | -23 | 49 | |
| 19 | 46 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 20 | 46 | 41 - 68 | -27 | 46 | |
| 21 | 46 | 44 - 66 | -22 | 45 | |
| 22 | 46 | 47 - 78 | -31 | 44 | |
| 23 | 46 | 40 - 77 | -37 | 44 | |
| 24 | 46 | 31 - 89 | -58 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu67
93Ghi được111
88Thủng lưới59
1.55Bàn thắng mỗi trận1.66
16Giữ sạch lưới29
34Trên 2.5 bàn29
54Hiệp hai57