Bolton Wanderers vs Exeter City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bolton Wanderers 2-1 Exeter City F.C. tại League One, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bolton Wanderers thắng 6, hòa 2, Exeter City F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 20
- Sân vận động
- Toughsheet Community Stadium, Bolton
- Phong độ
- LLLLW Bolton Wanderers
- LDDWL Exeter City F.C.
- 20' 0-1 J. Aitchison
- HT0-1
- 46' ▲ T. Gale ▼ I. Cissoko
- 46' ▲ A. Higgins ▼ S. Cox
- 61' ▲ J. Osei-Tutu ▼ C. Christie
- 61' ▲ S. Dalby ▼ M. Burstow
- 63' ▲ J. Wareham ▼ J. Magennis
- 70' S. Dalby 1-1
- 71' ▲ K. Dempsey ▼ E. Erhahon
- 73' Ilmari Niskanen
- 74' ▲ R. Cole ▼ J. Aitchison
- 78' Sil Swinkels
- 80' Jake Doyle Hayes
- 82' T. Gale · K. Dempsey 2-1
- 83' ▲ X. Simons ▼ M. Forss
- 87' ▲ K. McDonald ▼ J. Doyle-Hayes
- 87' ▲ L. Oakes ▼ E. Brierley
- 89' Pierce Sweeney
- FT2-1
Đội hình
- 1T. Sharman-Lowe 5.9
- 29C. Christie ▼ 61' 6.2
- 18E. Toal 7.2
- 6G. Johnston 7.3
- 25M. Conway 6.6
- 8J. Sheehan 8.0
- 21E. Erhahon ▼ 71' 7.2
- 19A. Cozier-Duberry 7.2
- 24M. Forss ▼ 83' 6.0
- 20I. Cissoko ▼ 46' 6.2
- 48M. Burstow ▼ 61' 6.9
Dự bị 7
- 27T. Miller
- 3C. Forino-Joseph
- 14J. Osei-Tutu ▲ 61' 7.0
- 4X. Simons ▲ 83' 6.6
- 22K. Dempsey ▲ 71' 7.3
- 11T. Gale ⚽ ▲ 46' 8.3
- 10S. Dalby ⚽ ▲ 61' 7.2
- 1J. Whitworth 6.6
- 26P. Sweeney 6.3
- 20L. Woodhouse 6.7
- 16S. Swinkels 6.3
- 14I. Niskanen 7.3
- 6E. Brierley ▼ 87' 6.7
- 31J. Doyle-Hayes ▼ 87' 6.3
- 2J. McMillan 6.9
- 10J. Aitchison ⚽ ▼ 74' 7.9
- 19S. Cox ▼ 46' 6.6
- 27J. Magennis ▼ 63' 6.7
Dự bị 7
- 23J. Bycroft
- 8E. Francis
- 29K. McDonald ▲ 87' 6.7
- 34L. Oakes ▲ 87' 6.3
- 12R. Cole ▲ 74' 6.5
- 17A. Higgins ▲ 46' 6.7
- 9J. Wareham ▲ 63' 6.5
Thống kê
00⚑6
⚑240
62%Kiểm soát bóng38%
24Dứt điểm3
7Trúng đích2
12Chệch đích0
15Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
6Phạt góc2
0Việt vị1
5Phạm lỗi14
0Thẻ vàng4
1Cứu thua5
583Chuyền bóng373
522Chuyền chính xác287
90%Chính xác chuyền77%
2.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.13
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
61Trận đấu58
104Ghi được76
66Thủng lưới83
1.7Bàn thắng mỗi trận1.31
19Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn27
67Hiệp hai53