Bolton Wanderers vs Exeter City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bolton Wanderers 7-0 Exeter City F.C. tại League One, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bolton Wanderers thắng 6, hòa 2, Exeter City F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 19
- Sân vận động
- Toughsheet Community Stadium, Bolton
- Phong độ
- LLLLW Bolton Wanderers
- LDDWL Exeter City F.C.
- 18' Zak Jules
- 34' J. Iredale · D. Charles 1-0
- 43' V. Adeboyejo · J. Sheehan 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ D. Rankine ▼ Z. Jules
- 55' P. Maghoma · G. Thomason 3-0
- 63' D. Charles 4-0
- 64' ▲ Y. Wildschut ▼ C. Diabate
- 64' ▲ K. Taylor ▼ T. Carroll
- 65' ▲ A. Morley ▼ J. Sheehan
- 65' ▲ J. Böðvarsson ▼ V. Adeboyejo
- 65' ▲ V. Harper ▼ I. Niskanen
- 74' D. Charles 5-0
- 75' ▲ D. Nlundulu ▼ D. Charles
- 75' ▲ Carlos Gomes ▼ P. Maghoma
- 75' ▲ K. Dempsey ▼ G. Thomason
- 86' K. Dempsey · D. Nlundulu 6-0
- 90'+2 D. Nlundulu · K. Dempsey 7-0
- FT7-0
Đội hình
- 1N. Baxter 6.9
- 2G. Jones 7.3
- 5Ricardo 8.0
- 18E. Toal 7.5
- 8J. Sheehan ⇢ ▼ 65' 7.2
- 12J. Dacres-Cogley 6.9
- 4G. Thomason ⇢ ▼ 75' 7.5
- 19P. Maghoma ⚽ ▼ 75' 8.0
- 3J. Iredale ⚽ 7.3
- 14V. Adeboyejo ⚽ ▼ 65' 7.2
- 10D. Charles ⚽2 ⇢ ▼ 75' 9.2
Dự bị 7
- 16A. Morley ▲ 65' 7.2
- 9J. Böðvarsson ▲ 65' 6.9
- 11D. Nlundulu ⚽ ▲ 75' 8.3
- 7Carlos Gomes ▲ 75' 6.9
- 22K. Dempsey ⚽ ▲ 75' 8.3
- 15W. Forrester
- 35C. Jerome
- 1V. Sinisalo 5.7
- 14I. Niskanen ▼ 65' 6.2
- 4W. Aimson 5.3
- 26P. Sweeney 5.7
- 5A. Hartridge 5.9
- 3Z. Jules ▼ 46' 6.2
- 6T. Carroll ▼ 64' 6.3
- 8R. Trevitt 6.2
- 16H. Kite 6.2
- 29J. Aitchison 6.2
- 39C. Diabate ▼ 64' 6.5
Dự bị 7
- 21D. Rankine ▲ 46' 6.0
- 13Y. Wildschut ▲ 64' 6.2
- 23K. Taylor ▲ 64' 6.2
- 31V. Harper ▲ 65' 6.3
- 11J. Scott
- 30S. MacDonald
- 12R. Cole
Thống kê
00⚑5
⚑010
66%Kiểm soát bóng34%
24Dứt điểm1
10Trúng đích0
8Chệch đích0
16Sút trong vòng cấm1
8Sút ngoài vòng cấm0
6Bị chặn1
5Phạt góc0
0Việt vị2
4Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
0Cứu thua3
632Chuyền bóng322
551Chuyền chính xác236
87%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 78 - 41 | +37 | 97 | |
| 2 | 46 | 78 - 37 | +41 | 92 | |
| 3 | 46 | 86 - 51 | +35 | 87 | |
| 4 | 46 | 89 - 61 | +28 | 84 | |
| 5 | 46 | 79 - 56 | +23 | 77 | |
| 6 | 46 | 82 - 64 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 65 - 40 | +25 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 48 | +17 | 73 | |
| 9 | 46 | 57 - 46 | +11 | 71 | |
| 10 | 46 | 60 - 55 | +5 | 65 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 65 | |
| 12 | 46 | 63 - 56 | +7 | 62 | |
| 13 | 46 | 46 - 61 | -15 | 61 | |
| 14 | 46 | 57 - 66 | -9 | 60 | |
| 15 | 46 | 52 - 68 | -16 | 57 | |
| 16 | 46 | 64 - 65 | -1 | 53 | |
| 17 | 46 | 68 - 70 | -2 | 53 | |
| 18 | 46 | 39 - 61 | -22 | 48 | |
| 19 | 46 | 35 - 67 | -32 | 48 | |
| 20 | 46 | 39 - 67 | -28 | 46 | |
| 21 | 46 | 41 - 65 | -24 | 44 | |
| 22 | 46 | 49 - 72 | -23 | 43 | |
| 23 | 46 | 41 - 74 | -33 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
67Trận đấu62
132Ghi được70
71Thủng lưới94
1.97Bàn thắng mỗi trận1.13
26Giữ sạch lưới19
36Trên 2.5 bàn31
67Hiệp hai40