Exeter City F.C. vs Bolton Wanderers
Tỷ số chung cuộc: Exeter City F.C. 1-5 Bolton Wanderers tại League One, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Exeter City F.C. thắng 2, hòa 2, Bolton Wanderers thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 35
- Phong độ
- LDDWL Exeter City F.C.
- LLLLW Bolton Wanderers
- 21' 0-1 S. Dalby · J. Kenny
- 35' George Johnston
- 39' Jack Fitzwater
- 45'+2 Josh Magennis
- HT0-1
- 46' ▲ C. Cummins ▼ P. Sweeney
- 60' 0-2 J. Kenny · J. Sheehan
- 67' J. Wareham 1-2
- 72' 1-3 T. Gale
- 75' ▲ A. Higgins ▼ R. Rydel
- 75' ▲ L. Oakes ▼ J. McMillan
- 75' ▲ T. Tuterov ▼ J. Magennis
- 75' ▲ I. Cissoko ▼ T. Gale
- 77' 1-4 I. Cissoko · S. Dalby
- 80' ▲ X. Simons ▼ J. Sheehan
- 80' ▲ K. Dempsey ▼ J. Kenny
- 80' ▲ M. Burstow ▼ R. Apter
- 81' ▲ T. Dean ▼ J. Fitzwater
- 90' 1-5 G. Johnston · S. Dalby
- FT1-5
Đội hình
- 1J. Whitworth 7.6
- 26P. Sweeney ▼ 46' 6.3
- 5J. Fitzwater ▼ 81' 5.7
- 20L. Woodhouse 5.9
- 14I. Niskanen 7.2
- 6E. Brierley 6.3
- 2J. McMillan ▼ 75' 6.2
- 3R. Rydel ▼ 75' 6.2
- 10J. Aitchison 6.9
- 27J. Magennis ▼ 75' 6.9
- 9J. Wareham ⚽ 6.6
Dự bị 7
- 23J. Bycroft
- 19S. Cox
- 17A. Higgins ▲ 75' 6.9
- 34L. Oakes ▲ 75' 5.9
- 45C. Cummins ▲ 46' 5.9
- 28T. Tuterov ▲ 75'
- 33T. Dean ▲ 81' 6.7
- 1J. Bonham 7.3
- 14J. Osei-Tutu 7.7
- 18E. Toal 6.9
- 3C. Forino-Joseph 7.0
- 6G. Johnston ⚽ 7.5
- 8J. Sheehan ⇢ ▼ 80' 7.3
- 21E. Erhahon 6.9
- 15R. Apter ▼ 80' 6.3
- 10S. Dalby ⚽ ⇢2 8.2
- 11T. Gale ⚽ ▼ 75' 7.6
- 9J. Kenny ⚽ ⇢ ▼ 80' 8.9
Dự bị 7
- 23D. Harrington
- 4X. Simons ▲ 80' 6.9
- 20I. Cissoko ⚽ ▲ 75' 7.3
- 29C. Christie
- 22K. Dempsey ▲ 80' 6.6
- 25M. Conway
- 48M. Burstow ▲ 80' 6.5
Thống kê
02⚑4
⚑310
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm22
4Trúng đích10
3Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm18
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn6
4Phạt góc3
7Việt vị2
15Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
5Cứu thua3
386Chuyền bóng503
286Chuyền chính xác420
74%Chính xác chuyền83%
1.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)4.69
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
58Trận đấu61
76Ghi được104
83Thủng lưới66
1.31Bàn thắng mỗi trận1.7
18Giữ sạch lưới19
27Trên 2.5 bàn30
53Hiệp hai67