Bolton Wanderers vs Exeter City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bolton Wanderers 0-2 Exeter City F.C. tại League One, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bolton Wanderers thắng 6, hòa 2, Exeter City F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 4
- Sân vận động
- Toughsheet Community Stadium, Bolton
- Phong độ
- LLLLW Bolton Wanderers
- LDDWL Exeter City F.C.
- 9' Pierce Sweeney
- 23' Ricardo Santos
- 34' 0-1 K. Doyle
- HT0-1
- 49' 0-2 M. Alli · J. Magennis
- 53' Ilmari Niskanen
- 54' ▲ J. Matete ▼ J. Sheehan
- 54' ▲ V. Adeboyejo ▼ J. McAtee
- 54' ▲ J. Osei-Tutu ▼ S. Schön
- 60' ▲ R. Cole ▼ K. Doyle
- 65' ▲ A. Collins ▼ K. Dempsey
- 66' George Johnston
- 69' Joe Whitworth
- 73' ▲ A. Richards ▼ J. Magennis
- 73' ▲ B. Purrington ▼ J. Aitchison
- 81' Reece Cole
- 87' ▲ S. Cox ▼ M. Alli
- 90'+1 Josh Dacres-Cogley
- 90'+1 Johnly Yfeko
- FT0-2
Đội hình
- 1N. Baxter 6.5
- 21C. Forino 7.2
- 5Ricardo 6.3
- 6G. Johnston 6.7
- 12J. Dacres-Cogley 7.3
- 22K. Dempsey ▼ 65' 6.3
- 4G. Thomason 6.6
- 8J. Sheehan ▼ 54' 6.7
- 23S. Schön ▼ 54' 6.3
- 45J. McAtee ▼ 54' 7.2
- 10D. Charles 7.5
Dự bị 7
- 28J. Matete ▲ 54' 6.9
- 9V. Adeboyejo ▲ 54' 6.5
- 14J. Osei-Tutu ▲ 54' 7.0
- 19A. Collins ▲ 65' 6.9
- 41L. Matheson
- 20L. Southwood
- 48S. Sharples
- 1J. Whitworth 7.7
- 26P. Sweeney 7.2
- 4T. Crama 7.5
- 15J. Yfeko 7.7
- 2J. McMillan 7.0
- 20K. Doyle ⚽ ▼ 60' 7.3
- 6R. Woods 6.6
- 14I. Niskanen 6.9
- 10J. Aitchison ▼ 73' 6.3
- 27J. Magennis ⇢ ▼ 73' 7.2
- 11M. Alli ⚽ ▼ 87' 7.2
Dự bị 7
- 12R. Cole ▲ 60' 6.2
- 21A. Richards ▲ 73' 6.6
- 3B. Purrington ▲ 73' 6.7
- 19S. Cox ▲ 87'
- 8E. Francis
- 37S. MacDonald
- 5J. Fitzwater
Thống kê
03⚑5
⚑750
63%Kiểm soát bóng37%
21Dứt điểm6
3Trúng đích2
11Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn2
5Phạt góc7
2Việt vị0
11Phạm lỗi21
3Thẻ vàng5
0Cứu thua3
449Chuyền bóng254
381Chuyền chính xác185
85%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu64
92Ghi được91
90Thủng lưới86
1.48Bàn thắng mỗi trận1.42
13Giữ sạch lưới19
36Trên 2.5 bàn34
62Hiệp hai49