Mansfield Town F.C. vs Lincoln City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Mansfield Town F.C. 1-1 Lincoln City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 18 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mansfield Town F.C. thắng 2, hòa 4, Lincoln City F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 38
- Trọng tài
- Graham Scott, England
- Phong độ
- LWLLD Mansfield Town F.C.
- WDDLW Lincoln City F.C.
- 4' K. Pearce · J. Grant 1-0
- 17' Jorge Grant
- HT1-0
- 59' ▲ A. MacDonald ▼ J. Grant
- 66' ▲ T. Pett ▼ M. OConnor
- 75' 1-1 J. Akinde11m
- 79' John Akinde
- 81' Matt Preston
- 90'+3 ▲ W. Tomlinson ▼ J. Mellis
- 90'+4 ▲ M. Rhead ▼ J. Akinde
- FT1-1
Đội hình
- 1C. Logan
- 5K. Pearce
- 3M. Benning
- 4M. Preston
- 23J. Grant ▼ 59'
- 17R. Sweeney
- 6N. Bishop
- 8J. Mellis ▼ 90'
- 20G. Jones
- 22C. Hamilton
- 19T. Walker
Dự bị 7
- 7A. MacDonald ▲ 59'
- 16W. Tomlinson ▲ 90'
- 10O. Khan
- 14J. Smith
- 21N. Ajose
- 25B. Turner
- 30A. Smith
- 18M. Gilks
- 23N. Eardley
- 19D. Rowe
- 24C. Bolger
- 14H. Toffolo
- 16M. Bostwick
- 4M. O'Connor
- 11Bruno Andrade
- 6M. O'Hara
- 26H. Anderson
- 29J. Akinde ▼ 90'
Dự bị 7
- 7T. Pett ▲ 66'
- 9M. Rhead ▲ 90'
- 1J. Vickers
- 8L. Frecklington
- 10L. Angol
- 15J. Wilson
- 17S. McCartan
Thống kê
02⚑11
⚑810
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm7
4Trúng đích4
5Chệch đích3
11Phạt góc8
12Phạm lỗi17
3Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 43 | +30 | 85 | |
| 2 | 46 | 82 - 56 | +26 | 79 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 79 | |
| 4 | 46 | 69 - 41 | +28 | 76 | |
| 5 | 46 | 68 - 47 | +21 | 74 | |
| 6 | 46 | 63 - 50 | +13 | 73 | |
| 7 | 46 | 59 - 59 | 0 | 71 | |
| 8 | 46 | 65 - 53 | +12 | 70 | |
| 9 | 46 | 60 - 49 | +11 | 70 | |
| 10 | 46 | 59 - 55 | +4 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 62 | +5 | 68 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 65 | |
| 13 | 46 | 59 - 56 | +3 | 64 | |
| 14 | 46 | 67 - 60 | +7 | 62 | |
| 15 | 46 | 64 - 63 | +1 | 61 | |
| 16 | 46 | 57 - 68 | -11 | 57 | |
| 17 | 46 | 45 - 56 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 54 - 70 | -16 | 54 | |
| 19 | 46 | 51 - 68 | -17 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 55 | -16 | 49 | |
| 21 | 46 | 40 - 66 | -26 | 47 | |
| 22 | 46 | 48 - 74 | -26 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 84 | -36 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 66 | -25 | 40 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu55
82Ghi được90
54Thủng lưới58
1.49Bàn thắng mỗi trận1.64
19Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn26
49Hiệp hai45