Mansfield Town F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Lincoln City F.C.

Mansfield Town F.C. vs Lincoln City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Mansfield Town F.C. 1-1 Lincoln City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 6 tháng 3, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mansfield Town F.C. thắng 2, hòa 4, Lincoln City F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 27
Trọng tài
Graham Salisbury, England
Phong độ
LWLLD Mansfield Town F.C.
WDDLW Lincoln City F.C.
  1. 11' Adam King
  2. 22' Lee Frecklington
  3. HT0-0
  4. 46' J. Byrom A. King
  5. 49' J. Byrom · H. White 1-0
  6. 64' D. Rowe J. Williams
  7. 67' H. Anderson L. Frecklington
  8. 69' Michael Bostwick
  9. 74' Matthew Rhead
  10. 76' J. Spencer K. Hemmings
  11. 80' W. Atkinson P. Anderson
  12. 81' O. Palmer M. Green
  13. 82' Rhys Bennett
  14. 90' Rhys Bennett
  15. 90' Rhys Bennett
  16. 90' Luke Waterfall
  17. 90' 1-1 O. Palmer · M. Rhead
  18. FT1-1

Đội hình

Mansfield Town F.C. HLV: D. Flitcroft
  1. 1C. Logan
  2. 5K. Pearce
  3. 2R. Bennett
  4. 3M. Benning
  5. 16H. White
  6. 10P. Anderson ▼ 80'
  7. 25A. King ▼ 46'
  8. 22C. Hamilton
  9. 7A. MacDonald
  10. 23K. Hemmings ▼ 76'
  11. 32D. Rose

Dự bị 7

  1. 26J. Byrom ▲ 46'
  2. 15J. Spencer ▲ 76'
  3. 11W. Atkinson ▲ 80'
  4. 6Z. Diamond
  5. 8J. Mellis
  6. 9L. Angol
  7. 12R. Olejnik
Lincoln City F.C. HLV: D. Cowley
  1. 22R. Allsop
  2. 23N. Eardley
  3. 5L. Waterfall
  4. 3S. Habergham
  5. 6S. Wharton
  6. 16M. Bostwick
  7. 19L. Frecklington ▼ 67'
  8. 30A. Woodyard
  9. 14J. Williams ▼ 64'
  10. 10M. Green ▼ 81'
  11. 9M. Rhead

Dự bị 7

  1. 24D. Rowe ▲ 64'
  2. 26H. Anderson ▲ 67'
  3. 8O. Palmer ▲ 81'
  4. 1P. Farman
  5. 2S. Long
  6. 4E. Whitehouse
  7. 7T. Pett

Thống kê

13
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
33 72 - 32 +40 67
2
Accrington F.C.
32 56 - 37 +19 61
3
Wycombe Wanderers F.C.
32 63 - 46 +17 59
4
Notts County F.C.
32 54 - 35 +19 57
5
Mansfield Town F.C.
32 51 - 34 +17 56
6
Swindon Town F.C.
33 51 - 47 +4 54
7
Lincoln City F.C.
32 44 - 30 +14 53
8
Exeter City F.C.
30 41 - 35 +6 52
9
Coventry City F.C.
32 36 - 27 +9 50
10
Colchester United F.C.
33 45 - 39 +6 50
11
Crawley Town F.C.
33 38 - 40 -2 48
12
Newport County A.F.C.
32 41 - 43 -2 46
13
Carlisle United F.C
32 44 - 44 0 42
14
Cambridge United F.C.
32 31 - 43 -12 42
15
Cheltenham Town F.C.
33 46 - 48 -2 39
16
Stevenage F.C.
33 42 - 48 -6 39
17
Yeovil Town F.C.
32 45 - 50 -5 38
18
Grimsby Town F.C.
33 29 - 47 -18 36
19
Port Vale F.C.
32 35 - 46 -11 34
20
Forest Green Rovers F.C.
32 36 - 55 -19 32
21
Morecambe F.C.
31 29 - 41 -12 31
22
Crewe Alexandra F.C.
32 35 - 54 -19 30
23
Chesterfield F.C.
32 33 - 58 -25 27
24
Barnet F.C.
32 30 - 48 -18 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu58
79Ghi được84
63Thủng lưới63
1.44Bàn thắng mỗi trận1.45
14Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn30
51Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu