Lincoln City F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Mansfield Town F.C.

Lincoln City F.C. vs Mansfield Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Lincoln City F.C. 1-1 Mansfield Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 24 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lincoln City F.C. thắng 4, hòa 4, Mansfield Town F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 19
Trọng tài
Gavin Ward, England
Phong độ
DDLWW Lincoln City F.C.
LWLLD Mansfield Town F.C.
  1. 27' Tom Pett
  2. 30' Jacob Mellis
  3. HT0-0
  4. 52' O. Khan W. Atkinson
  5. 70' Ryan Sweeney
  6. 75' Danny Rose
  7. 77' K. Gordon H. Anderson
  8. 80' M. Rhead S. McCartan
  9. 83' M. Green J. Akinde
  10. 85' K. Gordon · M. Green 1-0
  11. 88' C. Davies M. Benning
  12. 88' T. Elšnik N. Bishop
  13. 90'+3 1-1 J. Mellis · R. Sweeney
  14. FT1-1

Đội hình

Lincoln City F.C. HLV: D. Cowley
  1. 1J. Vickers
  2. 5J. Shackell
  3. 23N. Eardley
  4. 14H. Toffolo
  5. 16M. Bostwick
  6. 4M. O'Connor
  7. 11Bruno Andrade
  8. 7T. Pett
  9. 26H. Anderson ▼ 77'
  10. 29J. Akinde ▼ 83'
  11. 17S. McCartan ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 2K. Gordon ▲ 77'
  2. 9M. Rhead ▲ 80'
  3. 10M. Green ▲ 83'
  4. 6S. Wharton
  5. 12E. Chapman
  6. 15J. Wilson
  7. 24S. Slocombe
Mansfield Town F.C. HLV: D. Flitcroft
  1. 12R. Olejnik
  2. 5K. Pearce
  3. 3M. Benning ▼ 88'
  4. 4M. Preston
  5. 17R. Sweeney
  6. 11W. Atkinson ▼ 52'
  7. 6N. Bishop ▼ 88'
  8. 8J. Mellis
  9. 22C. Hamilton
  10. 32D. Rose
  11. 19T. Walker

Dự bị 6

  1. 10O. Khan ▲ 52'
  2. 9C. Davies ▲ 88'
  3. 20T. Elšnik ▲ 88'
  4. 1C. Logan
  5. 16C. Butcher
  6. 30A. Smith

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 73 - 43 +30 85
2
Bury F.C.
46 82 - 56 +26 79
3
Milton Keynes Dons F.C.
46 71 - 49 +22 79
4
Mansfield Town F.C.
46 69 - 41 +28 76
5
Forest Green Rovers F.C.
46 68 - 47 +21 74
6
Tranmere Rovers F.C.
46 63 - 50 +13 73
7
Newport County A.F.C.
46 59 - 59 0 71
8
Colchester United F.C.
46 65 - 53 +12 70
9
Exeter City F.C.
46 60 - 49 +11 70
10
Stevenage F.C.
46 59 - 55 +4 70
11
Carlisle United F.C
46 67 - 62 +5 68
12
Crewe Alexandra F.C.
46 60 - 59 +1 65
13
Swindon Town F.C.
46 59 - 56 +3 64
14
Oldham Athletic A.F.C.
46 67 - 60 +7 62
15
Northampton Town F.C.
46 64 - 63 +1 61
16
Cheltenham Town F.C.
46 57 - 68 -11 57
17
Grimsby Town F.C.
46 45 - 56 -11 56
18
Morecambe F.C.
46 54 - 70 -16 54
19
Crawley Town F.C.
46 51 - 68 -17 53
20
Port Vale F.C.
46 39 - 55 -16 49
21
Cambridge United F.C.
46 40 - 66 -26 47
22
Macclesfield Town F.C.
46 48 - 74 -26 44
23
Notts County F.C.
46 48 - 84 -36 41
24
Yeovil Town F.C.
46 41 - 66 -25 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu55
90Ghi được82
58Thủng lưới54
1.64Bàn thắng mỗi trận1.49
15Giữ sạch lưới19
26Trên 2.5 bàn26
45Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu