Mansfield Town F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Lincoln City F.C.

Mansfield Town F.C. vs Lincoln City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Mansfield Town F.C. 1-3 Lincoln City F.C. tại Football League Trophy, 6 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mansfield Town F.C. thắng 2, hòa 4, Lincoln City F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Group Stage · Vòng 6
Sân vận động
One Call Stadium, Mansfield, Nottinghamshire
Trọng tài
B. Toner
Phong độ
LWLLD Mansfield Town F.C.
DDLWW Lincoln City F.C.
  1. 31' 0-1 J. Soule
  2. 34' James Perch
  3. HT0-1
  4. 49' 0-2 A. Scully · A. Edun
  5. 55' Kellan Gordon
  6. 55' Adetayo Edun
  7. 57' A. Smith J. Perch
  8. 57' N. Maynard J. Bowery
  9. 58' S. McLaughlin T. Sinclair
  10. 61' Theodore Archibald
  11. 62' 0-3 T. Archibald
  12. 72' R. Menayese · M. Benning 1-3
  13. 90' H. Cann A. Edun
  14. FT1-3

Đội hình

Mansfield Town F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: G. Coughlan
  1. 31A. Stone 6.2
  2. 14J. Perch ▼ 57' 6.2
  3. 3M. Benning 7.5
  4. 4R. Menayese 6.9
  5. 5R. Sweeney 6.2
  6. 15A. O'Driscoll 6.3
  7. 7H. Charsley 6.6
  8. 12K. Gordon 6.9
  9. 9J. Bowery ▼ 57' 6.5
  10. 19J. Reid 6.5
  11. 27T. Sinclair ▼ 58' 7.2

Dự bị 7

  1. 30A. Smith ▲ 57' 6.3
  2. 22N. Maynard ▲ 57' 6.9
  3. 20S. McLaughlin ▲ 58' 6.3
  4. 6F. Rawson
  5. 2C. O'Keeffe
  6. 10G. Maris
  7. 1M. Štěch
Lincoln City F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Appleton
  1. 29E. Ross 7.2
  2. 7A. Edun ▼ 90' 7.0
  3. 22T. Eyoma 7.0
  4. 30S. Roughan 6.5
  5. 18C. McGrandles 7.3
  6. 10J. Grant 7.5
  7. 26H. Anderson 6.9
  8. 11A. Scully 7.2
  9. 14T. Archibald 7.6
  10. 21J. Soule 7.5
  11. 17R. Howarth 6.9

Dự bị 5

  1. 33H. Cann ▲ 90'
  2. 8J. Jones
  3. 4L. Montsma
  4. 9T. Hopper
  5. 31S. Long

Thống kê

024
720
45%Kiểm soát bóng55%
15Dứt điểm19
6Trúng đích6
5Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn6
4Phạt góc7
0Việt vị1
15Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
3Cứu thua5
396Chuyền bóng492
287Chuyền chính xác381
72%Chính xác chuyền77%

So sánh

57Trận đấu64
68Ghi được108
74Thủng lưới75
1.19Bàn thắng mỗi trận1.69
15Giữ sạch lưới23
26Trên 2.5 bàn36
37Hiệp hai69

Đối đầu

Trang trận đấu