Mansfield Town F.C. vs Lincoln City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Mansfield Town F.C. 0-3 Lincoln City F.C. tại League One, 18 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mansfield Town F.C. thắng 2, hòa 4, Lincoln City F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 26
- Sân vận động
- One Call Stadium, Mansfield, Nottinghamshire
- Phong độ
- LWLLD Mansfield Town F.C.
- WDDLW Lincoln City F.C.
- 9' 0-1 P. O'Connor · T. Bayliss
- 35' ▲ A. Flint ▼ E. Hewitt
- 45' Keanu Baccus
- HT0-1
- 46' ▲ J. Bowery ▼ G. Williams
- 56' ▲ S. Quinn ▼ F. Blake-Tracy
- 62' ▲ D. Jefferies ▼ R. Hackett
- 66' Jovon Makama
- 73' ▲ J. Rhodes ▼ C. Vickers
- 73' ▲ A. Lewis ▼ K. Baccus
- 73' ▲ S. Clucas ▼ T. Bayliss
- 74' ▲ E. Ring ▼ J. Makama
- 81' ▲ E. Hamilton ▼ B. House
- 81' ▲ F. Draper ▼ J. Collins
- 83' Sam Clucas
- 83' 0-2 S. Clucas
- 89' 0-3 D. Jefferies
- 90' George Maris
- 90'+5 Zachary Jeacock
- FT0-3
Đội hình
- 1C. Pym 6.3
- 2G. Williams ▼ 46' 6.9
- 4E. Hewitt ▼ 35' 6.6
- 22F. Blake-Tracy ▼ 56' 6.9
- 7L. Akins 6.9
- 17K. Baccus ▼ 73' 6.9
- 25L. Reed 7.0
- 10G. Maris 5.9
- 3S. McLaughlin 7.3
- 11W. Evans 6.5
- 30C. Vickers ▼ 73' 6.3
Dự bị 7
- 14A. Flint ▲ 35' 6.3
- 9J. Bowery ▲ 46' 6.5
- 16S. Quinn ▲ 56' 6.5
- 29J. Rhodes ▲ 73' 6.5
- 8A. Lewis ▲ 73' 6.2
- 21B. Waine
- 13S. Flinders
- 31Z. Jeacock 6.7
- 5A. Jackson 7.3
- 15P. O'Connor ⚽ 8.7
- 23S. Roughan 7.3
- 14C. McGrandles 7.2
- 2T. Darikwa 7.3
- 8T. Bayliss ⇢ ▼ 73' 7.3
- 18B. House ▼ 81' 7.0
- 7R. Hackett ▼ 62' 7.5
- 27J. Makama ▼ 74' 6.3
- 25J. Collins ▼ 81' 6.9
Dự bị 7
- 16D. Jefferies ⚽ ▲ 62' 7.6
- 24S. Clucas ⚽ ▲ 73' 7.5
- 12E. Ring ▲ 74' 6.2
- 11E. Hamilton ▲ 81' 6.6
- 34F. Draper ▲ 81' 6.3
- 1G. Wickens
- 35M. Kamara
Thống kê
02⚑3
⚑830
66%Kiểm soát bóng34%
11Dứt điểm10
0Trúng đích5
5Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn2
3Phạt góc8
2Việt vị2
6Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
2Cứu thua0
667Chuyền bóng328
560Chuyền chính xác224
84%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu59
83Ghi được89
83Thủng lưới67
1.41Bàn thắng mỗi trận1.51
15Giữ sạch lưới19
35Trên 2.5 bàn29
37Hiệp hai50