Mansfield Town F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Lincoln City F.C.

Mansfield Town F.C. vs Lincoln City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Mansfield Town F.C. 0-2 Lincoln City F.C. tại League One, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mansfield Town F.C. thắng 2, hòa 4, Lincoln City F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 34
Phong độ
LWLLD Mansfield Town F.C.
WDDLW Lincoln City F.C.
  1. 17' Kyle Knoyle
  2. 38' Ivan Varfolomeev
  3. 44' 0-1 R. Street11m
  4. HT0-1
  5. 46' J. Russell N. Moriah-Welsh
  6. 46' E. Hewitt K. Knoyle
  7. 65' T. Roberts W. Evans
  8. 71' R. One B. House
  9. 71' D. Jefferies R. Hackett-Fairchild
  10. 71' R. Towler J. Moylan
  11. 77' Tendayi Darikwa
  12. 78' T. Bayliss I. Varfolomeev
  13. 79' G. Abbott A. Lewis
  14. 82' Sonny Bradley
  15. 86' A. Lloyd R. Street
  16. 87' V. Adeboyejo S. McLaughlin
  17. 90'+6 Louis Reed
  18. 90' 0-2 T. Bayliss · D. Jefferies
  19. FT0-2

Đội hình

Mansfield Town F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Nigel Clough
  1. 1L. Roberts 7.5
  2. 2K. Knoyle ▼ 46' 6.5
  3. 23A. Oshilaja 7.2
  4. 20F. Blake-Tracy 6.9
  5. 7L. Akins 6.5
  6. 25L. Reed 7.5
  7. 8A. Lewis ▼ 79' 6.9
  8. 3S. McLaughlin ▼ 87' 6.9
  9. 22N. Moriah-Welsh ▼ 46' 6.5
  10. 11W. Evans ▼ 65' 6.0
  11. 18R. Oates 6.5

Dự bị 7

  1. 27L. Bolton
  2. 13J. Russell ▲ 46' 6.3
  3. 40G. Abbott ▲ 79' 6.2
  4. 4E. Hewitt ▲ 46' 7.2
  5. 29T. Roberts ▲ 65' 6.3
  6. 19V. Adeboyejo ▲ 87' 6.2
  7. 44O. Irow
Lincoln City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Michael Skubala
  1. 1G. Wickens 6.9
  2. 2T. Darikwa 7.3
  3. 22T. Hamer 7.3
  4. 15S. Bradley 7.0
  5. 3A. Reach 7.5
  6. 14C. McGrandles 7.9
  7. 24I. Varfolomeev ▼ 78' 7.3
  8. 7R. Hackett-Fairchild ▼ 71' 6.5
  9. 10J. Moylan ▼ 71' 7.3
  10. 18B. House ▼ 71' 6.9
  11. 17R. Street ▼ 86' 6.3

Dự bị 7

  1. 13Z. Jeacock
  2. 20R. One ▲ 71' 6.5
  3. 8T. Bayliss ▲ 78' 7.5
  4. 16D. Jefferies ▲ 71' 7.3
  5. 6R. Towler ▲ 71' 6.9
  6. 19A. Lloyd ▲ 86' 6.3
  7. 25D. Elerewe

Thống kê

022
430
55%Kiểm soát bóng45%
11Dứt điểm13
1Trúng đích4
5Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn6
2Phạt góc4
2Việt vị2
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
2Cứu thua1
419Chuyền bóng354
303Chuyền chính xác242
72%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

58Trận đấu57
81Ghi được111
68Thủng lưới55
1.4Bàn thắng mỗi trận1.95
18Giữ sạch lưới23
27Trên 2.5 bàn32
48Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu