Lincoln City F.C. vs Mansfield Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Lincoln City F.C. 4-1 Mansfield Town F.C. tại League One, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lincoln City F.C. thắng 4, hòa 4, Mansfield Town F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 3
- Sân vận động
- LNER Stadium, Lincoln, Lincolnshire
- Phong độ
- DDLWW Lincoln City F.C.
- LWLLD Mansfield Town F.C.
- 18' Stephen Quinn
- 23' Adedeji Oshilaja
- 29' A. Jackson · S. Roughan 1-0
- 31' Conor McGrandles
- 43' Ben House
- 45'+2 S. Roughan 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ H. Boateng ▼ S. Quinn
- 47' A. Jackson · P. O'Connor 3-0
- 51' B. House 4-0
- 55' ▲ F. Draper ▼ B. House
- 56' ▲ T. Hamer ▼ D. Jefferies
- 61' ▲ S. McLaughlin ▼ D. Keillor-Dunn
- 61' ▲ E. Hewitt ▼ A. Flint
- 63' Elliott Hewitt
- 67' ▲ J. Moylan ▼ C. McGrandles
- 69' 4-1 A. Oshilaja
- 75' Paudie O’Connor
- 75' ▲ A. Lewis ▼ K. Baccus
- 82' ▲ J. McKiernan ▼ T. Bayliss
- 82' ▲ R. Street ▼ J. Makama
- 90'+2 ▲ B. Quinn ▼ L. Reed
- FT4-1
Đội hình
- 1G. Wickens 6.9
- 5A. Jackson ⚽2 8.6
- 15P. O'Connor ⇢ 7.5
- 23S. Roughan ⚽ ⇢ 8.7
- 6E. Erhahon 7.2
- 2T. Darikwa 6.9
- 14C. McGrandles ▼ 67' 7.2
- 8T. Bayliss ▼ 82' 7.2
- 16D. Jefferies ▼ 56' 7.0
- 18B. House ⚽ ▼ 55' 7.2
- 27J. Makama ▼ 82' 7.2
Dự bị 7
- 34F. Draper ▲ 55' 6.7
- 22T. Hamer ▲ 56' 6.5
- 28J. Moylan ▲ 67' 6.7
- 10J. McKiernan ▲ 82' 6.7
- 29R. Street ▲ 82' 6.3
- 17D. Duffy
- 31Z. Jeacock
- 1C. Pym 6.2
- 7L. Akins 7.2
- 14A. Flint ▼ 61' 6.3
- 23A. Oshilaja ⚽ 7.2
- 9J. Bowery 6.7
- 17K. Baccus ▼ 75' 6.5
- 25L. Reed ▼ 90' 6.9
- 16S. Quinn ▼ 46' 6.2
- 40D. Keillor-Dunn ▼ 61' 6.3
- 19L. Gregory 6.7
- 11W. Evans 6.9
Dự bị 7
- 44H. Boateng ▲ 46' 6.9
- 3S. McLaughlin ▲ 61' 6.9
- 4E. Hewitt ▲ 61' 6.3
- 8A. Lewis ▲ 75' 6.5
- 15B. Quinn ▲ 90'
- 13S. Flinders
- 26W. Swan
Thống kê
03⚑8
⚑330
28%Kiểm soát bóng72%
16Dứt điểm10
8Trúng đích3
5Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
8Phạt góc3
0Việt vị1
10Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
2Cứu thua4
273Chuyền bóng744
189Chuyền chính xác654
69%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu59
89Ghi được83
67Thủng lưới83
1.51Bàn thắng mỗi trận1.41
19Giữ sạch lưới15
29Trên 2.5 bàn35
50Hiệp hai37