Lincoln City F.C. vs Mansfield Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Lincoln City F.C. 0-1 Mansfield Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 16 tháng 9, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lincoln City F.C. thắng 4, hòa 4, Mansfield Town F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 8
- Trọng tài
- Robert Jones, England
- Phong độ
- WDDLW Lincoln City F.C.
- LWLLD Mansfield Town F.C.
- HT0-0
- 58' ▲ D. Rose ▼ K. Hemmings
- 60' ▲ J. Ginnelly ▼ M. Rhead
- 61' 0-1 D. Rose · H. White
- 78' ▲ S. Long ▼ S. Habergham
- 78' ▲ O. Palmer ▼ H. Anderson
- 79' Michael Bostwick
- 85' ▲ P. Anderson ▼ A. MacDonald
- 90' ▲ W. Atkinson ▼ L. Angol
- FT0-1
Đội hình
- 1P. Farman
- 23N. Eardley
- 3S. Habergham ▼ 78'
- 25S. Raggett
- 15R. Dickie
- 16M. Bostwick
- 30A. Woodyard
- 11B. Knott
- 26H. Anderson ▼ 78'
- 10M. Green
- 9M. Rhead ▼ 60'
Dự bị 7
- 7J. Ginnelly ▲ 60'
- 2S. Long ▲ 78'
- 8O. Palmer ▲ 78'
- 4E. Whitehouse
- 5L. Waterfall
- 14J. Maguire-Drew
- 21J. Vickers
- 1C. Logan
- 5K. Pearce
- 18D. Mirfin
- 4P. Digby
- 16H. White
- 24C. Butcher
- 19J. Hunt
- 9L. Angol ▼ 90'
- 7A. MacDonald ▼ 85'
- 17A. Potter
- 23K. Hemmings ▼ 58'
Dự bị 7
- 32D. Rose ▲ 58'
- 10P. Anderson ▲ 85'
- 11W. Atkinson ▲ 90'
- 6Z. Diamond
- 8J. Mellis
- 12R. Olejnik
- 21O. Sterling-James
Thống kê
01⚑2
⚑000
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm6
5Trúng đích1
2Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
2Phạt góc0
9Việt vị0
15Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 67 | |
| 2 | 32 | 56 - 37 | +19 | 61 | |
| 3 | 32 | 63 - 46 | +17 | 59 | |
| 4 | 32 | 54 - 35 | +19 | 57 | |
| 5 | 32 | 51 - 34 | +17 | 56 | |
| 6 | 33 | 51 - 47 | +4 | 54 | |
| 7 | 32 | 44 - 30 | +14 | 53 | |
| 8 | 30 | 41 - 35 | +6 | 52 | |
| 9 | 32 | 36 - 27 | +9 | 50 | |
| 10 | 33 | 45 - 39 | +6 | 50 | |
| 11 | 33 | 38 - 40 | -2 | 48 | |
| 12 | 32 | 41 - 43 | -2 | 46 | |
| 13 | 32 | 44 - 44 | 0 | 42 | |
| 14 | 32 | 31 - 43 | -12 | 42 | |
| 15 | 33 | 46 - 48 | -2 | 39 | |
| 16 | 33 | 42 - 48 | -6 | 39 | |
| 17 | 32 | 45 - 50 | -5 | 38 | |
| 18 | 33 | 29 - 47 | -18 | 36 | |
| 19 | 32 | 35 - 46 | -11 | 34 | |
| 20 | 32 | 36 - 55 | -19 | 32 | |
| 21 | 31 | 29 - 41 | -12 | 31 | |
| 22 | 32 | 35 - 54 | -19 | 30 | |
| 23 | 32 | 33 - 58 | -25 | 27 | |
| 24 | 32 | 30 - 48 | -18 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu55
84Ghi được79
63Thủng lưới63
1.45Bàn thắng mỗi trận1.44
18Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn25
50Hiệp hai51