Luton Town F.C.
3 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool

Luton Town F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Blackpool

Tỷ số chung cuộc: Luton Town F.C. 3-3 Câu lạc bộ bóng đá Blackpool tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 18 tháng 5, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Luton Town F.C. thắng 4, hòa 5, Câu lạc bộ bóng đá Blackpool thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Promotion Play-offs - Semi-finals
Phong độ
LLWDL Luton Town F.C.
LWLLD Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
  1. 22' 0-1 N. Delfouneso · M. Cullen
  2. 36' K. Mellorphản lưới 1-1
  3. 45' S. Cuthbert · A. Sheehan 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' I. Black J. Payne
  6. 57' A. Gnanduillet N. Delfouneso
  7. 57' D. Hylton11m 3-1
  8. 74' B. Osayi-Samuel A. Taylor
  9. 76' 3-2 A. Gnanduillet · M. Cullen
  10. 82' J. Cook O. Lee
  11. 90'+5 3-3 S. Moorephản lưới
  12. FT3-3

Đội hình

Luton Town F.C. HLV: N. Jones
  1. 1S. Moore
  2. 6S. Cuthbert
  3. 44A. Sheehan
  4. 3D. Potts
  5. 16G. Rea
  6. 19O. Lee ▼ 82'
  7. 24L. D'Ath
  8. 17P. Ruddock
  9. 36J. Justin
  10. 9D. Hylton
  11. 20I. Vassell

Dự bị 7

  1. 10J. Cook ▲ 82'
  2. 2S. O'Donnell
  3. 4J. Smith
  4. 14J. Marriott
  5. 22L. Gambin
  6. 28O. Palmer
  7. 31C. King
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool HLV: G. Bowyer
  1. 1S. Slocombe
  2. 3A. Taylor ▼ 74'
  3. 15T. Aldred
  4. 5C. Robertson
  5. 35N. Danns
  6. 28J. Payne ▼ 46'
  7. 2K. Mellor
  8. 6W. Aimson
  9. 8B. Potts
  10. 30N. Delfouneso ▼ 57'
  11. 9M. Cullen

Dự bị 7

  1. 37I. Black ▲ 46'
  2. 31A. Gnanduillet ▲ 57'
  3. 21B. Osayi-Samuel ▲ 74'
  4. 12J. Flores
  5. 16E. Nolan
  6. 18D. Philliskirk
  7. 27D. Lyness

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Portsmouth F.C.
46 79 - 40 +39 87
2
Plymouth Argyle F.C.
46 71 - 46 +25 87
3
Doncaster Rovers F.C.
46 85 - 55 +30 85
4
Luton Town F.C.
46 70 - 43 +27 77
5
Exeter City F.C.
46 75 - 56 +19 71
6
Carlisle United F.C
46 69 - 68 +1 71
7
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 69 - 46 +23 70
8
Colchester United F.C.
46 67 - 57 +10 69
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 58 - 53 +5 69
10
Stevenage F.C.
46 67 - 63 +4 67
11
Cambridge United F.C.
46 58 - 50 +8 66
12
Mansfield Town F.C.
46 54 - 50 +4 66
13
Accrington F.C.
46 59 - 56 +3 65
14
Grimsby Town F.C.
46 59 - 63 -4 62
15
Barnet F.C.
46 57 - 64 -7 57
16
Notts County F.C.
46 54 - 76 -22 56
17
Crewe Alexandra F.C.
46 58 - 67 -9 55
18
Morecambe F.C.
46 53 - 73 -20 52
19
Crawley Town F.C.
46 53 - 71 -18 51
20
Yeovil Town F.C.
46 49 - 64 -15 50
21
Cheltenham Town F.C.
46 49 - 69 -20 50
22
Newport County A.F.C.
46 51 - 73 -22 48
23
Hartlepool United F.C.
46 54 - 75 -21 46
24
Leyton Orient F.C.
46 47 - 87 -40 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu61
107Ghi được91
67Thủng lưới64
1.78Bàn thắng mỗi trận1.49
15Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn29
68Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu