Luton Town F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool

Luton Town F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Blackpool

Tỷ số chung cuộc: Luton Town F.C. 1-0 Câu lạc bộ bóng đá Blackpool tại League One, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Luton Town F.C. thắng 4, hòa 5, Câu lạc bộ bóng đá Blackpool thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 30
Phong độ
LLWDL Luton Town F.C.
LWLLD Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
  1. HT0-0
  2. 55' J. Richards C. Bramall
  3. 62' T. Bloxham M. Obafemi
  4. 68' A. Al Hamadi N. Wells
  5. 68' I. Jones S. Morris
  6. 71' J. Clark 1-0
  7. 75' N. Ennis J. Bowler
  8. 89' K. Naismith G. Kodua
  9. 89' G. Saville K. Palmer
  10. 90'+8 Kal Naismith
  11. FT1-0

Đội hình

Luton Town F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Jack Wilshere
  1. 24J. Keeley 6.9
  2. 17N. Lonwijk 7.3
  3. 5M. Andersen 7.2
  4. 15T. Mengi 7.2
  5. 38J. Johnson 7.6
  6. 54K. Palmer ▼ 89' 7.3
  7. 14S. Morris ▼ 68' 6.9
  8. 30G. Kodua ▼ 89' 6.2
  9. 18J. Clark 7.6
  10. 33C. Bramall ▼ 55' 6.5
  11. 21N. Wells ▼ 68' 6.2

Dự bị 7

  1. 1J. Shea
  2. 3K. Naismith ▲ 89' 6.7
  3. 12A. Al Hamadi ▲ 68' 6.2
  4. 23G. Saville ▲ 89' 6.3
  5. 25I. Jones ▲ 68' 6.5
  6. 27J. Richards ▲ 55' 6.6
  7. 32E. Lawrence
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Ian Evatt
  1. 1B. Peacock-Farrell 7.3
  2. 4O. Casey 7.0
  3. 20M. Ihiekwe 6.9
  4. 3J. Husband 6.7
  5. 22C. Hamilton 6.6
  6. 7L. Evans 7.9
  7. 6J. Brown 6.9
  8. 26Z. Ashworth 6.3
  9. 19J. Bowler ▼ 75' 6.3
  10. 11A. Fletcher 6.6
  11. 21M. Obafemi ▼ 62' 6.3

Dự bị 7

  1. 25F. Ravizzoli
  2. 9N. Ennis ▲ 75' 6.2
  3. 14T. Bloxham ▲ 62' 6.3
  4. 28R. Finnigan
  5. 40T. Upton
  6. 41T. Bondo
  7. 42S. Knight

Thống kê

015
300
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm5
5Trúng đích1
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
5Phạt góc3
4Việt vị2
13Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
0Cứu thua4
458Chuyền bóng437
359Chuyền chính xác317
78%Chính xác chuyền73%
1.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.33

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

60Trận đấu57
98Ghi được73
72Thủng lưới78
1.63Bàn thắng mỗi trận1.28
17Giữ sạch lưới16
35Trên 2.5 bàn29
44Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu