Luton Town F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool

Luton Town F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Blackpool

Tỷ số chung cuộc: Luton Town F.C. 3-1 Câu lạc bộ bóng đá Blackpool tại Championship, 10 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Luton Town F.C. thắng 4, hòa 5, Câu lạc bộ bóng đá Blackpool thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 41
Sân vận động
Kenilworth Road, Luton, Bedfordshire
Trọng tài
A. Davies
Phong độ
LLWDL Luton Town F.C.
LWLLD Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
  1. 29' 0-1 A. Lyons · L. Fiorini
  2. 42' Jordan Thorniley
  3. 45'+2 P. Mpanzu · C. Morris 1-1
  4. HT1-1
  5. 47' Lewis Fiorini
  6. 63' L. Berry A. Campbell
  7. 63' C. Woodrow E. Adebayo
  8. 63' C. Connolly K. Anderson
  9. 72' C. Morris 2-1
  10. 75' K. Dougall S. Carey
  11. 75' I. Poveda-Ocampo L. Fiorini
  12. 76' P. Mpanzu · C. Woodrow 3-1
  13. 81' Carlton Morris
  14. 86' L. Freeman A. Doughty
  15. 90'+3 S. Bradley P. Mpanzu
  16. FT3-1

Đội hình

Luton Town F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: R. Edwards
  1. 34E. Horvath 6.9
  2. 16R. Burke 7.0
  3. 4T. Lockyer 7.0
  4. 29A. Bell 7.3
  5. 2C. Drameh 6.9
  6. 13M. Nakamba 7.2
  7. 17P. Mpanzu ⚽2 ▼ 90' 8.3
  8. 45A. Doughty ▼ 86' 7.2
  9. 22A. Campbell ▼ 63' 6.7
  10. 11E. Adebayo ▼ 63' 6.9
  11. 9C. Morris 8.3

Dự bị 7

  1. 8L. Berry ▲ 63' 6.9
  2. 10C. Woodrow ▲ 63' 7.2
  3. 30L. Freeman ▲ 86' 6.2
  4. 5S. Bradley ▲ 90'
  5. 25J. Taylor
  6. 1J. Shea
  7. 12H. Lansbury
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Dobbie
  1. 1C. Maxwell 6.0
  2. 24A. Lyons 6.5
  3. 31C. Nelson 6.9
  4. 34J. Thorniley 6.9
  5. 3J. Husband 6.0
  6. 16S. Carey ▼ 75' 6.5
  7. 8L. Fiorini ▼ 75' 7.6
  8. 10K. Anderson ▼ 63' 6.9
  9. 11J. Bowler 6.5
  10. 25M. Rogers 6.6
  11. 22C. Hamilton 6.5

Dự bị 7

  1. 2C. Connolly ▲ 63' 6.2
  2. 12K. Dougall ▲ 75' 6.9
  3. 26I. Poveda-Ocampo ▲ 75' 6.7
  4. 4J. Lawrence-Gabriel
  5. 32D. Grimshaw
  6. 28C. Patino
  7. 23D. Thompson

Thống kê

017
520
57%Kiểm soát bóng43%
21Dứt điểm11
4Trúng đích5
6Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm6
11Bị chặn2
7Phạt góc5
14Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
4Cứu thua1
396Chuyền bóng294
293Chuyền chính xác185
74%Chính xác chuyền63%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Burnley F.C.
46 87 - 35 +52 101
2
Sheffield F.C.
46 73 - 39 +34 91
3
Luton Town F.C.
46 57 - 39 +18 80
4
Middlesbrough
46 84 - 56 +28 75
5
Coventry City F.C.
46 58 - 46 +12 70
6
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 68 - 55 +13 69
7
Blackburn Rovers
46 52 - 54 -2 69
8
Millwall F.C.
46 57 - 50 +7 68
9
West Bromwich Albion
46 59 - 53 +6 66
10
Swansea City A.F.C.
46 68 - 64 +4 66
11
Watford F.C.
46 56 - 53 +3 63
12
Preston North End F.C.
46 45 - 59 -14 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 57 - 54 +3 62
14
Bristol City F.C.
46 55 - 56 -1 59
15
Hull City A.F.C.
46 51 - 61 -10 58
16
Stoke City
46 55 - 54 +1 53
17
Birmingham City F.C.
46 47 - 58 -11 53
18
Huddersfield Town A.F.C.
46 47 - 62 -15 53
19
Rotherham United F.C.
46 49 - 60 -11 50
20
QPR
46 44 - 71 -27 50
21
Cardiff City F.C.
46 41 - 58 -17 49
22
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 46 - 68 -22 44
23
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 48 - 72 -24 44
24
Wigan Athletic
46 38 - 65 -27 39
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

59Trận đấu55
82Ghi được59
54Thủng lưới89
1.39Bàn thắng mỗi trận1.07
24Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn28
45Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu