Câu lạc bộ bóng đá Blackpool vs Luton Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Blackpool 3-2 Luton Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 14 tháng 5, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Blackpool thắng 1, hòa 5, Luton Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Promotion Play-offs - Semi-finals
- Phong độ
- LWLLD Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
- LLWDL Luton Town F.C.
- 19' M. Cullen · K. Vassell 1-0
- 26' 1-1 D. Potts · D. Hylton
- 28' 1-2 I. Vassell · J. Justin
- HT1-2
- 47' M. Cullen 2-2
- 67' M. Cullen11m 3-2
- 68' ▲ N. Delfouneso ▼ K. Vassell
- 74' ▲ J. Marriott ▼ I. Vassell
- 80' ▲ J. Flores ▼ N. Danns
- 85' ▲ I. Black ▼ M. Cullen
- 86' ▲ O. Palmer ▼ L. DAth
- FT3-2
Đội hình
- 1S. Slocombe
- 3A. Taylor
- 15T. Aldred
- 5C. Robertson
- 35N. Danns ▼ 80'
- 28J. Payne
- 2K. Mellor
- 6W. Aimson
- 8B. Potts
- 9M. Cullen ▼ 85'
- 7K. Vassell ▼ 68'
Dự bị 7
- 30N. Delfouneso ▲ 68'
- 12J. Flores ▲ 80'
- 37I. Black ▲ 85'
- 16E. Nolan
- 21B. Osayi-Samuel
- 27D. Lyness
- 31A. Gnanduillet
- 1S. Moore
- 6S. Cuthbert
- 44A. Sheehan
- 3D. Potts
- 16G. Rea
- 19O. Lee
- 24L. D'Ath
- 17P. Ruddock
- 36J. Justin
- 9D. Hylton
- 20I. Vassell ▼ 74'
Dự bị 7
- 14J. Marriott ▲ 74'
- 28O. Palmer ▲ 86'
- 2S. O'Donnell
- 4J. Smith
- 7J. Gray
- 22L. Gambin
- 31C. King
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 79 - 40 | +39 | 87 | |
| 2 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 3 | 46 | 85 - 55 | +30 | 85 | |
| 4 | 46 | 70 - 43 | +27 | 77 | |
| 5 | 46 | 75 - 56 | +19 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 68 | +1 | 71 | |
| 7 | 46 | 69 - 46 | +23 | 70 | |
| 8 | 46 | 67 - 57 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 58 - 53 | +5 | 69 | |
| 10 | 46 | 67 - 63 | +4 | 67 | |
| 11 | 46 | 58 - 50 | +8 | 66 | |
| 12 | 46 | 54 - 50 | +4 | 66 | |
| 13 | 46 | 59 - 56 | +3 | 65 | |
| 14 | 46 | 59 - 63 | -4 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 64 | -7 | 57 | |
| 16 | 46 | 54 - 76 | -22 | 56 | |
| 17 | 46 | 58 - 67 | -9 | 55 | |
| 18 | 46 | 53 - 73 | -20 | 52 | |
| 19 | 46 | 53 - 71 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 64 | -15 | 50 | |
| 21 | 46 | 49 - 69 | -20 | 50 | |
| 22 | 46 | 51 - 73 | -22 | 48 | |
| 23 | 46 | 54 - 75 | -21 | 46 | |
| 24 | 46 | 47 - 87 | -40 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu60
91Ghi được107
64Thủng lưới67
1.49Bàn thắng mỗi trận1.78
18Giữ sạch lưới15
29Trên 2.5 bàn32
53Hiệp hai68