Luton Town F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
Tỷ số chung cuộc: Luton Town F.C. 2-2 Câu lạc bộ bóng đá Blackpool tại League One, 6 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Luton Town F.C. thắng 4, hòa 5, Câu lạc bộ bóng đá Blackpool thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 41
- Trọng tài
- Lee Collins, England
- Phong độ
- LLWDL Luton Town F.C.
- LWLLD Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
- 6' J. Collins · K. LuaLua 1-0
- 30' 1-1 N. Kirby · M. Virtue-Thick
- HT1-1
- 50' Nathan Delfouneso
- 54' Oliver Turton
- 59' James Collins
- 59' ▲ G. Moncur ▼ K. LuaLua
- 61' James Collins
- 61' James Collins
- 62' 1-2 M. Virtue-Thick
- 67' Nya Kirby
- 68' ▲ J. Thompson ▼ N. Kirby
- 74' ▲ H. Cornick ▼ L. Berry
- 82' ▲ J. Cummings ▼ E. Lee
- 82' ▲ H. Pritchard ▼ L. Feeney
- 86' J. Cummings · P. Ruddock 2-2
- 88' ▲ C. Long ▼ N. Delfouneso
- 90' Christopher Long
- FT2-2
Đội hình
- 36J. Shea
- 5S. Bradley
- 6M. Pearson
- 25K. LuaLua ▼ 59'
- 11A. Shinnie
- 8L. Berry ▼ 74'
- 17P. Ruddock
- 7J. Stacey
- 2J. Justin
- 19J. Collins
- 10E. Lee ▼ 82'
Dự bị 7
- 20G. Moncur ▲ 59'
- 14H. Cornick ▲ 74'
- 23J. Cummings ▲ 82'
- 12A. Baptiste
- 24G. Thorne
- 40H. Isted
- 44A. Sheehan
- 37C. Mafoumbi
- 20O. Turton
- 27M. Bola
- 16C. Tilt
- 8J. Spearing
- 24L. Feeney ▼ 82'
- 6B. Heneghan
- 17M. Virtue-Thick
- 23N. Kirby ▼ 68'
- 7N. Delfouneso ▼ 88'
- 21A. Gnanduillet
Dự bị 7
- 15J. Thompson ▲ 68'
- 14H. Pritchard ▲ 82'
- 31C. Long ▲ 88'
- 2D. Daniels
- 5A. Evans
- 12M. Nottingham
- 34N. Shaw
Thống kê
12
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 90 - 42 | +48 | 94 | |
| 2 | 46 | 80 - 39 | +41 | 91 | |
| 3 | 46 | 73 - 40 | +33 | 88 | |
| 4 | 46 | 83 - 51 | +32 | 88 | |
| 5 | 46 | 80 - 47 | +33 | 85 | |
| 6 | 46 | 76 - 58 | +18 | 73 | |
| 7 | 46 | 71 - 62 | +9 | 72 | |
| 8 | 46 | 54 - 54 | 0 | 65 | |
| 9 | 46 | 66 - 57 | +9 | 63 | |
| 10 | 46 | 50 - 52 | -2 | 62 | |
| 11 | 46 | 58 - 52 | +6 | 61 | |
| 12 | 46 | 58 - 64 | -6 | 60 | |
| 13 | 46 | 61 - 72 | -11 | 55 | |
| 14 | 46 | 51 - 67 | -16 | 55 | |
| 15 | 46 | 47 - 50 | -3 | 54 | |
| 16 | 46 | 54 - 87 | -33 | 54 | |
| 17 | 46 | 55 - 67 | -12 | 53 | |
| 18 | 46 | 51 - 59 | -8 | 52 | |
| 19 | 46 | 55 - 68 | -13 | 50 | |
| 20 | 46 | 42 - 63 | -21 | 50 | |
| 21 | 46 | 56 - 80 | -24 | 50 | |
| 22 | 46 | 49 - 71 | -22 | 47 | |
| 23 | 46 | 53 - 83 | -30 | 46 | |
| 24 | 46 | 49 - 77 | -28 | 41 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu56
100Ghi được68
48Thủng lưới68
1.82Bàn thắng mỗi trận1.21
24Giữ sạch lưới19
30Trên 2.5 bàn29
55Hiệp hai42