Luton Town F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
Tỷ số chung cuộc: Luton Town F.C. 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Blackpool tại Championship, 23 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Luton Town F.C. thắng 4, hòa 5, Câu lạc bộ bóng đá Blackpool thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 44
- Sân vận động
- Kenilworth Road, Luton, Bedfordshire
- Trọng tài
- J. Brooks
- Phong độ
- LLWDL Luton Town F.C.
- LWLLD Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
- 2' E. Adebayo · K. Naismith 1-0
- 19' Kenneth Dougall
- HT1-0
- 55' 1-1 G. Madine11m
- 66' ▲ A. Muskwe ▼ S. Bradley
- 68' CJ Hamilton
- 69' ▲ J. Bowler ▼ C. Kirk
- 76' ▲ H. Lansbury ▼ D. Potts
- 76' ▲ S. Lavery ▼ J. Beesley
- 81' ▲ C. Jerome ▼ H. Cornick
- 90'+5 Shayne Lavery
- 90'+1 Gary Madine
- FT1-1
Đội hình
- 21H. Isted 6.5
- 5S. Bradley ▼ 66' 6.9
- 3D. Potts ▼ 76' 6.3
- 15T. Lockyer 6.6
- 29A. Bell 6.7
- 20P. Kioso 7.3
- 12R. Snodgrass 7.2
- 4K. Naismith ⇢ 7.0
- 22A. Campbell 6.3
- 7H. Cornick ▼ 81' 6.5
- 11E. Adebayo ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 26A. Muskwe ▲ 66' 6.7
- 23H. Lansbury ▲ 76' 6.9
- 35C. Jerome ▲ 81' 6.6
- 14Carlos Gomes
- 28E. Thorpe
- 9D. Hylton
- 31J. Horlick
- 1C. Maxwell 7.3
- 26R. Keogh 7.2
- 3J. Husband 6.9
- 2C. Connolly 7.0
- 21M. Ekpiteta 7.3
- 12K. Dougall 6.9
- 27C. Kirk ▼ 69' 6.3
- 14G. Madine ⚽ 6.9
- 28J. Beesley ▼ 76' 7.0
- 22C. Hamilton 6.9
- 10K. Anderson 7.3
Dự bị 7
- 11J. Bowler ▲ 69' 6.2
- 19S. Lavery ▲ 76' 6.7
- 29L. Garbutt
- 17M. Virtue-Thick
- 34J. Thorniley
- 9J. Yates
- 13S. Moore
Thống kê
00⚑0
⚑340
48%Kiểm soát bóng52%
10Dứt điểm14
5Trúng đích2
3Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
0Phạt góc3
1Việt vị2
17Phạm lỗi14
0Thẻ vàng4
1Cứu thua4
297Chuyền bóng313
168Chuyền chính xác189
57%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 43 | +63 | 90 | |
| 2 | 46 | 74 - 39 | +35 | 88 | |
| 3 | 46 | 64 - 47 | +17 | 82 | |
| 4 | 46 | 73 - 40 | +33 | 80 | |
| 5 | 46 | 63 - 45 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 63 - 55 | +8 | 75 | |
| 7 | 46 | 59 - 50 | +9 | 70 | |
| 8 | 46 | 59 - 50 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 53 - 45 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 52 - 45 | +7 | 67 | |
| 11 | 46 | 60 - 59 | +1 | 66 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 64 | |
| 13 | 46 | 52 - 56 | -4 | 64 | |
| 14 | 46 | 57 - 52 | +5 | 62 | |
| 15 | 46 | 58 - 68 | -10 | 61 | |
| 16 | 46 | 54 - 58 | -4 | 60 | |
| 17 | 46 | 62 - 77 | -15 | 55 | |
| 18 | 46 | 50 - 68 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 41 - 54 | -13 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 75 | -25 | 47 | |
| 21 | 46 | 54 - 87 | -33 | 41 | |
| 22 | 46 | 43 - 87 | -44 | 37 | |
| 23 | 46 | 45 - 53 | -8 | 34 | |
| 24 | 46 | 33 - 73 | -40 | 30 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
59Trận đấu57
101Ghi được74
67Thủng lưới75
1.71Bàn thắng mỗi trận1.3
25Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn26
43Hiệp hai37