Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Luton Town F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Blackpool vs Luton Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Blackpool 0-0 Luton Town F.C. tại League One, 22 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Blackpool thắng 1, hòa 5, Luton Town F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 9
Trọng tài
Sebastian Stockbridge, England
Phong độ
LWLLD Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
LLWDL Luton Town F.C.
  1. 15' Ben Heneghan
  2. HT0-0
  3. 46' C. Guy J. OSullivan
  4. 70' M. Nottingham N. Delfouneso
  5. 73' H. Cornick J. Grant
  6. 80' A. Gnanduillet M. Cullen
  7. 90'+3 J. Justin A. Shinnie
  8. FT0-0

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Blackpool HLV: T. McPhillips
  1. 1M. Howard
  2. 20O. Turton
  3. 27M. Bola
  4. 16C. Tilt
  5. 8J. Spearing
  6. 24L. Feeney
  7. 18J. O'Sullivan
  8. 15J. Thompson
  9. 6B. Heneghan
  10. 7N. Delfouneso ▼ 70'
  11. 9M. Cullen ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 25C. Guy ▲ 46'
  2. 12M. Nottingham ▲ 70'
  3. 21A. Gnanduillet ▲ 80'
  4. 5P. O'Connor
  5. 11J. Dodoo
  6. 13M. Boney
  7. 17R. McLaughlin
Luton Town F.C. HLV: N. Jones
  1. 36J. Shea
  2. 5S. Bradley
  3. 3D. Potts
  4. 6M. Pearson
  5. 16G. Rea
  6. 18J. Grant ▼ 73'
  7. 11A. Shinnie ▼ 90'
  8. 17P. Ruddock
  9. 7J. Stacey
  10. 19J. Collins
  11. 10E. Lee

Dự bị 7

  1. 14H. Cornick ▲ 73'
  2. 2J. Justin ▲ 90'
  3. 21J. Senior
  4. 27A. Jarvis
  5. 35A. Read
  6. 40H. Isted
  7. 44A. Sheehan

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
46 90 - 42 +48 94
2
Barnsley F.C.
46 80 - 39 +41 91
3
Charlton Athletic F.C.
46 73 - 40 +33 88
4
Portsmouth F.C.
46 83 - 51 +32 88
5
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 80 - 47 +33 85
6
Doncaster Rovers F.C.
46 76 - 58 +18 73
7
Peterborough United F.C.
46 71 - 62 +9 72
8
Coventry City F.C.
46 54 - 54 0 65
9
Burton Albion F.C.
46 66 - 57 +9 63
10
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 50 - 52 -2 62
11
Fleetwood Town F.C.
46 58 - 52 +6 61
12
Oxford United F.C.
46 58 - 64 -6 60
13
Gillingham F.C.
46 61 - 72 -11 55
14
Accrington F.C.
46 51 - 67 -16 55
15
Bristol Rovers F.C.
46 47 - 50 -3 54
16
Rochdale A.F.C.
46 54 - 87 -33 54
17
Wycombe Wanderers F.C.
46 55 - 67 -12 53
18
Shrewsbury Town F.C.
46 51 - 59 -8 52
19
Southend United F.C.
46 55 - 68 -13 50
20
Wimbledon F.C.
46 42 - 63 -21 50
21
Plymouth Argyle F.C.
46 56 - 80 -24 50
22
Walsall F.C.
46 49 - 71 -22 47
23
Scunthorpe United F.C.
46 53 - 83 -30 46
24
Bradford City A.F.C.
46 49 - 77 -28 41
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu55
68Ghi được100
68Thủng lưới48
1.21Bàn thắng mỗi trận1.82
19Giữ sạch lưới24
29Trên 2.5 bàn30
42Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu