Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Luton Town F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Blackpool vs Luton Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Blackpool 0-1 Luton Town F.C. tại Championship, 5 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Blackpool thắng 1, hòa 5, Luton Town F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 20
Sân vận động
Bloomfield Road, Blackpool, Lancashire
Trọng tài
T. Robinson
Phong độ
LWLLD Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
LLWDL Luton Town F.C.
  1. 20' H. Cornick D. Potts
  2. HT0-0
  3. 46' K. Anderson C. Patino
  4. 51' Callum Connolly
  5. 57' D. Thompson J. Thorniley
  6. 57' 0-1 L. Berry · E. Adebayo
  7. 64' Luke Berry
  8. 71' C. Wright G. Ward
  9. 75' L. Freeman L. Berry
  10. 75' C. Jerome E. Adebayo
  11. 80' T. Corbeanu K. Anderson
  12. FT0-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Blackpool Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Appleton
  1. 1C. Maxwell 6.6
  2. 2C. Connolly 7.0
  3. 21M. Ekpiteta 6.9
  4. 34J. Thorniley ▼ 57' 6.9
  5. 3J. Husband 7.0
  6. 27G. Ward ▼ 71' 6.3
  7. 12K. Dougall 7.3
  8. 28C. Patino ▼ 46' 6.7
  9. 9J. Yates 6.9
  10. 14G. Madine 6.5
  11. 22C. Hamilton 7.0

Dự bị 7

  1. 10K. Anderson ▲ 46' 6.9
  2. 23D. Thompson ▲ 57' 6.7
  3. 24C. Wright ▲ 71' 6.5
  4. 25T. Corbeanu ▲ 80' 6.6
  5. 15R. Williams
  6. 29L. Garbutt
  7. 32D. Grimshaw
Luton Town F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: N. Jones
  1. 34E. Horvath 8.3
  2. 2J. Bree 7.9
  3. 4T. Lockyer 9.3
  4. 3D. Potts ▼ 20' 6.3
  5. 18J. Clark 6.6
  6. 8L. Berry ▼ 75' 7.3
  7. 17P. Mpanzu 6.9
  8. 29A. Bell 6.2
  9. 22A. Campbell 7.0
  10. 9C. Morris 7.2
  11. 11E. Adebayo ▼ 75' 7.2

Dự bị 7

  1. 7H. Cornick ▲ 20' 6.7
  2. 30L. Freeman ▲ 75' 6.5
  3. 35C. Jerome ▲ 75' 6.5
  4. 44C. Lawless
  5. 42C. Pettit
  6. 20L. Watson
  7. 21H. Isted

Thống kê

019
1110
59%Kiểm soát bóng41%
19Dứt điểm11
8Trúng đích3
7Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn6
9Phạt góc11
0Việt vị4
7Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
2Cứu thua6
391Chuyền bóng282
267Chuyền chính xác165
68%Chính xác chuyền59%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Burnley F.C.
46 87 - 35 +52 101
2
Sheffield F.C.
46 73 - 39 +34 91
3
Luton Town F.C.
46 57 - 39 +18 80
4
Middlesbrough
46 84 - 56 +28 75
5
Coventry City F.C.
46 58 - 46 +12 70
6
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 68 - 55 +13 69
7
Blackburn Rovers
46 52 - 54 -2 69
8
Millwall F.C.
46 57 - 50 +7 68
9
West Bromwich Albion
46 59 - 53 +6 66
10
Swansea City A.F.C.
46 68 - 64 +4 66
11
Watford F.C.
46 56 - 53 +3 63
12
Preston North End F.C.
46 45 - 59 -14 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 57 - 54 +3 62
14
Bristol City F.C.
46 55 - 56 -1 59
15
Hull City A.F.C.
46 51 - 61 -10 58
16
Stoke City
46 55 - 54 +1 53
17
Birmingham City F.C.
46 47 - 58 -11 53
18
Huddersfield Town A.F.C.
46 47 - 62 -15 53
19
Rotherham United F.C.
46 49 - 60 -11 50
20
QPR
46 44 - 71 -27 50
21
Cardiff City F.C.
46 41 - 58 -17 49
22
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 46 - 68 -22 44
23
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 48 - 72 -24 44
24
Wigan Athletic
46 38 - 65 -27 39
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

55Trận đấu59
59Ghi được82
89Thủng lưới54
1.07Bàn thắng mỗi trận1.39
14Giữ sạch lưới24
28Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu