Rotherham United F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Wimbledon F.C.

Rotherham United F.C. vs Wimbledon F.C.

Tỷ số chung cuộc: Rotherham United F.C. 1-0 Wimbledon F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 29 tháng 3, 2013. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rotherham United F.C. thắng 6, hòa 2, Wimbledon F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 41
Phong độ
DWDLD Rotherham United F.C.
LWLWW Wimbledon F.C.
  1. HT0-0
  2. 56' J. Darko G. Alexander
  3. 56' K. Sainte-Luce R. Yussuff
  4. 73' L. Ainsworth D. Noble
  5. 76' A. Revell 1-0
  6. 85' K. Odejayi D. Nardiello
  7. 87' K. Agard D. Kearns
  8. FT1-0

Đội hình

Rotherham United F.C.
  1. 1S. Shearer
  2. 3C. Davis
  3. 6J. Mullins
  4. 37J. Skarz
  5. 20C. Morgan
  6. 4K. Árnason
  7. 19D. Noble ▼ 73'
  8. 27L. Frecklington
  9. 35D. Kearns ▼ 87'
  10. 17D. Nardiello ▼ 85'
  11. 9A. Revell

Dự bị 7

  1. 7L. Ainsworth ▲ 73'
  2. 16K. Odejayi ▲ 85'
  3. 22K. Agard ▲ 87'
  4. 10M. O'Connor
  5. 15B. Pringle
  6. 21A. Warrington
  7. 33L. Ridehalgh
Wimbledon F.C.
  1. 22J. Sullivan
  2. 39A. Bennett
  3. 44C. Hussey
  4. 6M. Mitchel-King
  5. 5P. Balkestein
  6. 31J. Meades
  7. 23R. Yussuff ▼ 56'
  8. 12H. Pell
  9. 11L. Moore
  10. 10J. Midson
  11. 28G. Alexander ▼ 56'

Dự bị 7

  1. 14J. Darko ▲ 56'
  2. 16K. Sainte-Luce ▲ 56'
  3. 3W. Cummings
  4. 7S. Long
  5. 25K. Youga
  6. 29W. Antwi
  7. 33M. Jaimez-Ruiz

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gillingham F.C.
46 66 - 39 +27 83
2
Rotherham United F.C.
46 74 - 59 +15 79
3
Port Vale F.C.
46 87 - 52 +35 78
4
Burton Albion F.C.
46 71 - 65 +6 76
5
Cheltenham Town F.C.
46 58 - 51 +7 75
6
Northampton Town F.C.
46 64 - 55 +9 73
7
Bradford City A.F.C.
46 63 - 52 +11 69
8
Chesterfield F.C.
46 60 - 45 +15 67
9
Oxford United F.C.
46 60 - 61 -1 65
10
Exeter City F.C.
46 63 - 62 +1 64
11
Southend United F.C.
46 61 - 55 +6 61
12
Rochdale A.F.C.
46 68 - 70 -2 61
13
Fleetwood Town F.C.
46 55 - 57 -2 60
14
Bristol Rovers F.C.
46 60 - 69 -9 60
15
Wycombe Wanderers F.C.
46 50 - 60 -10 60
16
Morecambe F.C.
46 55 - 61 -6 58
17
York City
46 50 - 60 -10 55
18
Accrington F.C.
46 51 - 68 -17 54
19
Torquay United F.C.
46 55 - 62 -7 53
20
Wimbledon F.C.
46 54 - 76 -22 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 46 - 55 -9 52
22
Dagenham & Redbridge F.C.
46 55 - 62 -7 51
23
Barnet F.C.
46 47 - 59 -12 51
24
Aldershot Town F.C.
46 42 - 60 -18 48
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu51
84Ghi được62
68Thủng lưới87
1.62Bàn thắng mỗi trận1.22
16Giữ sạch lưới7
32Trên 2.5 bàn29
51Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu