Rotherham United F.C. vs Wimbledon F.C.
Tỷ số chung cuộc: Rotherham United F.C. 1-1 Wimbledon F.C. tại League One, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rotherham United F.C. thắng 6, hòa 2, Wimbledon F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 28
- Phong độ
- DWDLD Rotherham United F.C.
- LWLWW Wimbledon F.C.
- 22' Reece James
- 39' Ryan Johnson
- HT0-0
- 46' ▲ A. Martha ▼ D. Yearwood
- 48' Patrick Bauer
- 50' Z. Jules · M. Kaleta 1-0
- 60' Harry Gray
- 72' ▲ S. McWilliams ▼ K. Spence
- 72' ▲ J. Tilley ▼ P. Bauer
- 72' ▲ A. Hackford ▼ M. Stevens
- 72' ▲ Z. Nelson ▼ J. Reeves
- 73' ▲ C. Maycock ▼ M. Hippolyte
- 77' ▲ J. Hugill ▼ S. Nombe
- 78' ▲ L. Kelly ▼ H. Gray
- 78' ▲ L. Agbaire ▼ M. Kaleta
- 82' 1-1 M. Browne · S. Seddon
- FT1-1
Đội hình
- 1C. Dawson 6.3
- 2J. Rafferty 6.9
- 15J. Baptiste 7.2
- 3Z. Jules ⚽ 6.9
- 6R. James 6.3
- 14M. Kaleta ⇢ ▼ 78' 8.2
- 8K. Spence ▼ 72' 6.9
- 16D. Yearwood ▼ 46' 6.9
- 7J. Powell 7.6
- 10S. Nombe ▼ 77' 6.2
- 24H. Gray ▼ 78' 6.3
Dự bị 7
- 13T. Cann
- 4L. Kelly ▲ 78' 6.7
- 5S. Raggett
- 9J. Hugill ▲ 77' 6.3
- 11A. Martha ▲ 46' 6.2
- 17S. McWilliams ▲ 72' 6.5
- 18L. Agbaire ▲ 78' 6.7
- 1N. Bishop 7.7
- 33I. Ogundere 6.9
- 15P. Bauer ▼ 72' 6.9
- 6R. Johnson 6.9
- 3S. Seddon ⇢ 7.3
- 4J. Reeves ▼ 72' 6.5
- 12A. Smith 6.9
- 21M. Hippolyte ▼ 73' 6.5
- 11M. Browne ⚽ 7.3
- 30R. Nkeng 6.3
- 14M. Stevens ▼ 72' 6.3
Dự bị 7
- 20J. McDonnell
- 2N. Asiimwe
- 7J. Tilley ▲ 72' 6.9
- 8C. Maycock ▲ 73' 6.7
- 9O. Bugiel
- 16A. Hackford ▲ 72' 6.3
- 37Z. Nelson ▲ 72' 6.7
Thống kê
02⚑8
⚑420
45%Kiểm soát bóng55%
16Dứt điểm7
6Trúng đích1
2Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn3
8Phạt góc4
1Việt vị2
18Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
0Cứu thua5
253Chuyền bóng316
152Chuyền chính xác224
60%Chính xác chuyền71%
2.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.02
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
56Trận đấu59
58Ghi được73
94Thủng lưới97
1.04Bàn thắng mỗi trận1.24
11Giữ sạch lưới8
32Trên 2.5 bàn32
34Hiệp hai41