Wimbledon F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Rotherham United F.C.

Wimbledon F.C. vs Rotherham United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Wimbledon F.C. 0-1 Rotherham United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 15 tháng 12, 2012. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wimbledon F.C. thắng 2, hòa 2, Rotherham United F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 22
Phong độ
LWLWW Wimbledon F.C.
DWDLD Rotherham United F.C.
  1. HT0-0
  2. 54' C. Cameron B. Pringle
  3. 69' K. Agard M. OConnor
  4. 79' 0-1 K. Agard
  5. 80' P. Balkestein L. Moore
  6. 83' K. Djilali S. Long
  7. 84' K. Odejayi D. Nardiello
  8. FT0-1

Đội hình

Wimbledon F.C.
  1. 35N. Sullivan
  2. 2C. Osano
  3. 29W. Antwi
  4. 30Y. Mambo
  5. 31J. Meades
  6. 15J. Fenlon
  7. 7S. Long ▼ 83'
  8. 28S. Gregory
  9. 38T. Ajala
  10. 11L. Moore ▼ 80'
  11. 10J. Midson

Dự bị 7

  1. 5P. Balkestein ▲ 80'
  2. 34K. Djilali ▲ 83'
  3. 6M. Mitchel-King
  4. 17H. Johnson
  5. 33M. Jaimez-Ruiz
  6. 36R. Hervel
  7. 3W. Cummings
Rotherham United F.C.
  1. 21A. Warrington
  2. 6J. Mullins
  3. 5I. Sharps
  4. 33L. Ridehalgh
  5. 4K. Árnason
  6. 27L. Frecklington
  7. 10M. O'Connor
  8. 8J. Taylor
  9. 15B. Pringle ▼ 54'
  10. 17D. Nardiello ▼ 84'
  11. 9A. Revell

Dự bị 7

  1. 31C. Cameron ▲ 54'
  2. 22K. Agard ▲ 69'
  3. 16K. Odejayi ▲ 84'
  4. 14M. Bradley
  5. 30T. Thompson
  6. 32N. Walker
  7. 34J. O'Connell

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gillingham F.C.
46 66 - 39 +27 83
2
Rotherham United F.C.
46 74 - 59 +15 79
3
Port Vale F.C.
46 87 - 52 +35 78
4
Burton Albion F.C.
46 71 - 65 +6 76
5
Cheltenham Town F.C.
46 58 - 51 +7 75
6
Northampton Town F.C.
46 64 - 55 +9 73
7
Bradford City A.F.C.
46 63 - 52 +11 69
8
Chesterfield F.C.
46 60 - 45 +15 67
9
Oxford United F.C.
46 60 - 61 -1 65
10
Exeter City F.C.
46 63 - 62 +1 64
11
Southend United F.C.
46 61 - 55 +6 61
12
Rochdale A.F.C.
46 68 - 70 -2 61
13
Fleetwood Town F.C.
46 55 - 57 -2 60
14
Bristol Rovers F.C.
46 60 - 69 -9 60
15
Wycombe Wanderers F.C.
46 50 - 60 -10 60
16
Morecambe F.C.
46 55 - 61 -6 58
17
York City
46 50 - 60 -10 55
18
Accrington F.C.
46 51 - 68 -17 54
19
Torquay United F.C.
46 55 - 62 -7 53
20
Wimbledon F.C.
46 54 - 76 -22 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 46 - 55 -9 52
22
Dagenham & Redbridge F.C.
46 55 - 62 -7 51
23
Barnet F.C.
46 47 - 59 -12 51
24
Aldershot Town F.C.
46 42 - 60 -18 48
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu52
62Ghi được84
87Thủng lưới68
1.22Bàn thắng mỗi trận1.62
7Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn32
35Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu