Wimbledon F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Rotherham United F.C.

Wimbledon F.C. vs Rotherham United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Wimbledon F.C. 1-2 Rotherham United F.C. tại League One, 3 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wimbledon F.C. thắng 2, hòa 2, Rotherham United F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 1
Sân vận động
The Cherry Red Records Stadium, Kingston upon Thames, Surrey
Trọng tài
B. Huxtable
Phong độ
LWLWW Wimbledon F.C.
DWDLD Rotherham United F.C.
  1. 29' 0-1 F. Ladapo · M. Smith
  2. HT0-1
  3. 50' J. Pigott · A. Hartigan 1-1
  4. 69' B. Wiles D. Barlaser
  5. 75' C. Morris K. Vassell
  6. 80' S. McLoughlin A. Hartigan
  7. 83' D. Connolly M. Folivi
  8. 84' J. Proctor F. Ladapo
  9. 84' 1-2 C. Robertson · B. Wiles
  10. 86' K. Appiah T. Thomas
  11. 89' Callum Reilly
  12. FT1-2

Đội hình

Wimbledon F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: W. Downes
  1. 13N. Tzanev 6.9
  2. 2L. O'Neill 6.6
  3. 4R. McDonald 6.2
  4. 5W. Nightingale 7.1
  5. 6T. Thomas ▼ 86' 6.1
  6. 30P. Kalambayi 6.8
  7. 18N. Guinness-Walker 6.5
  8. 33C. Reilly 6.8
  9. 8A. Hartigan ▼ 80' 7.0
  10. 39J. Pigott 7.7
  11. 17M. Folivi ▼ 83' 5.9

Dự bị 7

  1. 19S. McLoughlin ▲ 80' 6.5
  2. 16D. Connolly ▲ 83' 6.4
  3. 9K. Appiah ▲ 86' 6.7
  4. 12J. Rudoni
  5. 7S. Wagstaff
  6. 11M. Pinnock
  7. 24J. McDonnell
Rotherham United F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Warne
  1. 1D. Iversen 6.3
  2. 3J. Mattock 6.9
  3. 15C. Robertson 7.4
  4. 20M. Ihiekwe 6.8
  5. 22M. Olosunde 6.6
  6. 4S. MacDonald 6.3
  7. 17M. Crooks 6.8
  8. 11D. Barlaser ▼ 69' 7.1
  9. 24M. Smith 7.4
  10. 7K. Vassell ▼ 75' 7.0
  11. 10F. Ladapo ▼ 84' 7.2

Dự bị 7

  1. 8B. Wiles ▲ 69' 7.1
  2. 14C. Morris ▲ 75' 6.7
  3. 9J. Proctor ▲ 84' 6.3
  4. 12L. Price
  5. 6R. Wood
  6. 16J. Lindsay
  7. 33J. Southern-Cooper

Thống kê

014
400
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm15
1Trúng đích9
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
4Phạt góc4
4Việt vị2
16Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
6Cứu thua0
275Chuyền bóng359
128Chuyền chính xác215
47%Chính xác chuyền60%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
34 48 - 30 +18 67
2
Rotherham United F.C.
35 61 - 38 +23 62
3
Wycombe Wanderers F.C.
34 45 - 40 +5 59
4
Oxford United F.C.
35 61 - 37 +24 60
5
Portsmouth F.C.
35 53 - 36 +17 60
6
Fleetwood Town F.C.
35 51 - 38 +13 60
7
Peterborough United F.C.
35 68 - 40 +28 59
8
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
36 48 - 32 +16 59
9
Doncaster Rovers F.C.
34 51 - 33 +18 54
10
Gillingham F.C.
35 42 - 34 +8 51
11
Ipswich Town F.C.
36 46 - 36 +10 52
12
Burton Albion F.C.
35 50 - 50 0 48
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
35 44 - 43 +1 45
14
Bristol Rovers F.C.
35 38 - 49 -11 45
15
Shrewsbury Town F.C.
34 31 - 42 -11 41
16
Lincoln City F.C.
35 44 - 46 -2 42
17
Accrington F.C.
35 47 - 53 -6 40
18
Rochdale A.F.C.
34 39 - 57 -18 36
19
Milton Keynes Dons F.C.
35 36 - 47 -11 37
20
Wimbledon F.C.
35 39 - 52 -13 35
21
Tranmere Rovers F.C.
34 36 - 60 -24 32
22
Southend United F.C.
35 39 - 85 -46 19
23
Bolton Wanderers
34 27 - 66 -39 14
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu43
46Ghi được77
62Thủng lưới53
1.12Bàn thắng mỗi trận1.79
8Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn27
24Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu